Châteauneuf-sur-Loire
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Montlouis

Châteauneuf-sur-Loire vs Montlouis

Tỷ số chung cuộc: Châteauneuf-sur-Loire 2-1 Montlouis tại National 3 - Group C, 6 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Châteauneuf-sur-Loire thắng 2, hòa 3, Montlouis thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group C · Centre-Val de Loire · Vòng 11
Sân vận động
Stade Lièvre d'Or, Châteauneuf-sur-Loire
Trọng tài
V. Sousa
Phong độ
LLLWL Châteauneuf-sur-Loire
DDDLD Montlouis
  1. HT0-0
  2. 46' S. Konzengue Ngallo M. Sacko
  3. 50' O. Kayi 1-0
  4. 58' D. Zolana F. Zighem
  5. 63' O. Tounkara R. Mivekannin
  6. 72' G. Soufflet T. Henry
  7. 76' Z. Nedjari L. Gouge
  8. 82' 1-1 C. Perraguin11m
  9. 90'+4 J. Traoré 2-1
  10. FT2-1

Đội hình

Châteauneuf-sur-Loire HLV: J. Mely
  1. 1A. Hennig
  2. 5B. Bodart
  3. 2M. Da Silva
  4. 3O. Kayi
  5. 11G. Mafuala
  6. 8M. Sissoko
  7. 7J. Traoré
  8. 6Q. Azevedo
  9. 10T. Henry ▼ 72'
  10. 9R. Mivekannin ▼ 63'
  11. 4M. Sacko ▼ 46'

Dự bị 5

  1. 12S. Konzengue Ngallo ▲ 46'
  2. 14O. Tounkara ▲ 63'
  3. 13G. Soufflet ▲ 72'
  4. 16C. Lemaire
  5. 15J. Destrez
Montlouis HLV: E. Hamon
  1. 2L. Gouge ▼ 76'
  2. 1V. Langlois
  3. 4Q. Constanciel
  4. 5C. Perraguin
  5. 6A. Briaux
  6. 8B. Dady
  7. 9P. Chica
  8. 3M. Elanbri
  9. 10B. Guedon
  10. 11F. Zighem ▼ 58'
  11. 7C. Kouhon

Dự bị 4

  1. 13D. Zolana ▲ 58'
  2. 14Z. Nedjari ▲ 76'
  3. 12J. De Jesus
  4. 16T. Beauciel

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vierzon
26 52 - 34 +18 53
2
UF Touraine
26 53 - 42 +11 45
3
Châteauroux II
26 43 - 40 +3 41
4
Montlouis
26 45 - 49 -4 40
5
Orléans II
26 42 - 37 +5 39
6
Avoine OCC
26 38 - 34 +4 38
7
Saran Municipal
26 33 - 35 -2 38
8
FC Chartres II
26 51 - 53 -2 37
9
Châteauneuf-sur-Loire
26 28 - 25 +3 36
10
Bourges Foot 18 II
26 43 - 38 +5 35
11
USM Montargis
26 33 - 40 -7 29
12
Déols
26 29 - 40 -11 29
13
Saint-Jean-le-Blanc
26 35 - 41 -6 26
14
J3 Amilly
26 30 - 47 -17 20
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
28Ghi được45
25Thủng lưới45
1.08Bàn thắng mỗi trận1.73
11Giữ sạch lưới5
9Trên 2.5 bàn20
15Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu