Châteauneuf-sur-Loire
3 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Montlouis

Châteauneuf-sur-Loire vs Montlouis

Tỷ số chung cuộc: Châteauneuf-sur-Loire 3-1 Montlouis tại National 3 - Group C, 10 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Châteauneuf-sur-Loire thắng 2, hòa 3, Montlouis thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group C · Group C · Vòng 11
Sân vận động
Stade Lièvre d'Or, Châteauneuf-sur-Loire
Phong độ
LLLWL Châteauneuf-sur-Loire
DDDLD Montlouis
  1. 10' F. Azarkane 1-0
  2. HT1-0
  3. 56' 1-1 P. Chica
  4. 61' A. Diop J. De Jesus
  5. 65' M. da Silva Mendonça 2-1
  6. 77' A. Rebelo M. Berrabah
  7. 82' B. Yetna G. Mafuala
  8. 84' M. da Silva Mendonça 3-1
  9. 85' E. Moreau Q. Constanciel
  10. 85' K. Zolana Y. Boutouil
  11. 86' M. Sarr O. Diedhiou
  12. FT3-1

Đội hình

Châteauneuf-sur-Loire HLV: J. Mely
  1. 1A. Hennig
  2. 2A. Zouma
  3. 9O. Diedhiou ▼ 86'
  4. 7G. Mafuala ▼ 82'
  5. 8F. Azarkane
  6. 4M. Sissoko
  7. 6Q. Azevedo
  8. 5B. Debola Moanga
  9. 10T. Alvarez
  10. 11M. da Silva Mendonça
  11. 3B. Coulibaly

Dự bị 5

  1. 12B. Yetna ▲ 82'
  2. 14M. Sarr ▲ 86'
  3. 13B. Luzala
  4. 16G. Tavernier
  5. 15J. Destrez
Montlouis HLV: Z. Tahri
  1. 1V. Poisson
  2. 5F. Dahmoume
  3. 6Q. Constanciel ▼ 85'
  4. 2Y. Boutouil ▼ 85'
  5. 4M. Veillon
  6. 3M. Berrabah ▼ 77'
  7. 8J. De Jesus ▼ 61'
  8. 7A. Briaux
  9. 9P. Chica
  10. 10I. Bouaoune
  11. 11D. Zolana

Dự bị 5

  1. 15A. Diop ▲ 61'
  2. 14A. Rebelo ▲ 77'
  3. 13E. Moreau ▲ 85'
  4. 12K. Zolana ▲ 85'
  5. 16T. Beauciel

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Stade Poitevin FC
26 65 - 23 +42 62
2
Montlouis
26 47 - 17 +30 61
3
Tours FC
26 57 - 29 +28 48
4
UF Touraine
26 46 - 36 +10 46
5
Vierzon FC
26 46 - 41 +5 37
6
Bourges Moulon
26 42 - 43 -1 37
7
SO Châtellerault
26 37 - 42 -5 36
8
Panazol
26 44 - 43 +1 35
9
Châteauroux II
26 35 - 35 0 32
10
Chauvigny
26 34 - 48 -14 30
11
Châteauneuf-sur-Loire
26 43 - 44 -1 29
12
Vineuil
26 27 - 45 -18 23
13
Bourges Foot 18 II
26 38 - 59 -21 23
14
Chambray
26 24 - 80 -56 -1
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu27
43Ghi được47
44Thủng lưới21
1.65Bàn thắng mỗi trận1.74
5Giữ sạch lưới15
15Trên 2.5 bàn12
20Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu