Montlouis
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Châteauneuf-sur-Loire

Montlouis vs Châteauneuf-sur-Loire

Tỷ số chung cuộc: Montlouis 2-1 Châteauneuf-sur-Loire tại National 3 - Group C, 20 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Montlouis thắng 5, hòa 3, Châteauneuf-sur-Loire thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group C · Group C · Vòng 23
Sân vận động
Stade Eugène Cholet 1 - Terrain Emmanuel Petit, Montlouis-sur-Loire
Phong độ
DDDLD Montlouis
LLLWL Châteauneuf-sur-Loire
  1. 33' J. Destrez Y. Le Bris
  2. 44' 0-1 M. da Silva Mendonça
  3. HT0-1
  4. 59' M. Barbier E. Moreau
  5. 64' D. Zolana 1-1
  6. 78' B. Coulibaly O. Diedhiou
  7. 80' A. Briaux 2-1
  8. 82' N. Mulumba J. De Jesus
  9. 82' R. Mahily D. Zolana
  10. 88' G. Mafuala B. Debola Moanga
  11. 90'+3 K. Zolana I. Bouaoune
  12. FT2-1

Đội hình

Montlouis HLV: Z. Tahri
  1. 1V. Poisson
  2. 2A. Diop
  3. 4Q. Constanciel
  4. 5Y. Boutouil
  5. 3M. Berrabah
  6. 6J. De Jesus ▼ 82'
  7. 7A. Briaux
  8. 9P. Chica
  9. 10I. Bouaoune ▼ 90'
  10. 8E. Moreau ▼ 59'
  11. 11D. Zolana ▼ 82'

Dự bị 5

  1. 12M. Barbier ▲ 59'
  2. 13N. Mulumba ▲ 82'
  3. 15R. Mahily ▲ 82'
  4. 14K. Zolana ▲ 90'
  5. 16T. Beauciel
Châteauneuf-sur-Loire HLV: J. Mely
  1. 1A. Hennig
  2. 2Y. Le Bris ▼ 33'
  3. 4A. Zouma
  4. 9O. Diedhiou ▼ 78'
  5. 7M. Sissoko
  6. 6Q. Azevedo
  7. 8B. Debola Moanga ▼ 88'
  8. 10T. Alvarez
  9. 5E. Nganga
  10. 3M. Sacko
  11. 11M. da Silva Mendonça

Dự bị 5

  1. 15J. Destrez ▲ 33'
  2. 14B. Coulibaly ▲ 78'
  3. 12G. Mafuala ▲ 88'
  4. 13B. Luzala
  5. 16L. Colombo

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Stade Poitevin FC
26 65 - 23 +42 62
2
Montlouis
26 47 - 17 +30 61
3
Tours FC
26 57 - 29 +28 48
4
UF Touraine
26 46 - 36 +10 46
5
Vierzon FC
26 46 - 41 +5 37
6
Bourges Moulon
26 42 - 43 -1 37
7
SO Châtellerault
26 37 - 42 -5 36
8
Panazol
26 44 - 43 +1 35
9
Châteauroux II
26 35 - 35 0 32
10
Chauvigny
26 34 - 48 -14 30
11
Châteauneuf-sur-Loire
26 43 - 44 -1 29
12
Vineuil
26 27 - 45 -18 23
13
Bourges Foot 18 II
26 38 - 59 -21 23
14
Chambray
26 24 - 80 -56 -1
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

27Trận đấu26
47Ghi được43
21Thủng lưới44
1.74Bàn thắng mỗi trận1.65
15Giữ sạch lưới5
12Trên 2.5 bàn15
24Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu