Ergué-Gaberic
0 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Saint-Pierre Milizac

Ergué-Gaberic vs Saint-Pierre Milizac

Tỷ số chung cuộc: Ergué-Gaberic 0-3 Saint-Pierre Milizac tại National 3 - Group E, 11 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Ergué-Gaberic thắng 0, hòa 1, Saint-Pierre Milizac thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group E · Group E · Vòng 25
Sân vận động
Stade Lestonan 1, Ergue Gaberic
Phong độ
LLLWW Ergué-Gaberic
LWWLW Saint-Pierre Milizac
  1. 25' 0-1 K. Le Ber
  2. HT0-1
  3. 56' S. Le Noc A. Fofana
  4. 58' J. Lidouren C. Mendy
  5. 60' 0-2 S. Joseph-Monrose
  6. 74' E. Amayota F. Thomas
  7. 74' M. Le Gall M. Sebilleau
  8. 74' M. Baucher S. Joseph-Monrose
  9. 74' S. Fernandes A. Touré
  10. 83' H. Guillou K. Bourglan
  11. 83' L. Bollore M. Üçüncü
  12. 88' M. Hamonic Y. Padilla
  13. 88' N. Rogel B. Locko
  14. 90'+3 0-3 S. Fernandes
  15. FT0-3

Đội hình

Ergué-Gaberic HLV: M. Caoudal
  1. 1P. Monfort
  2. 4P. Le Reste
  3. 5M. Sebilleau ▼ 74'
  4. 2F. Thomas ▼ 74'
  5. 3M. Touré
  6. 7L. Martin
  7. 10K. Bourglan ▼ 83'
  8. 11M. Üçüncü ▼ 83'
  9. 8W. Guéguen Grall
  10. 6C. Le Page
  11. 9A. Fofana ▼ 56'

Dự bị 5

  1. 15S. Le Noc ▲ 56'
  2. 13E. Amayota ▲ 74'
  3. 16M. Le Gall ▲ 74'
  4. 12H. Guillou ▲ 83'
  5. 14L. Bollore ▲ 83'
Saint-Pierre Milizac HLV: Y. Boulic
  1. 1T. Guéguen
  2. 3K. Uguen
  3. 4K. Le Ber
  4. 11C. Mendy ▼ 58'
  5. 10S. Joseph-Monrose ▼ 74'
  6. 6C. Jacob
  7. 2Y. Abasq
  8. 5A. Kerriou
  9. 8B. Locko ▼ 88'
  10. 7Y. Padilla ▼ 88'
  11. 9A. Touré ▼ 74'

Dự bị 5

  1. 14J. Lidouren ▲ 58'
  2. 12M. Baucher ▲ 74'
  3. 13S. Fernandes ▲ 74'
  4. 15M. Hamonic ▲ 88'
  5. 16N. Rogel ▲ 88'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Saint-Colomban Locminé
26 40 - 23 +17 51
2
TA Rennes
26 56 - 33 +23 48
3
Vitré
26 46 - 28 +18 46
4
Stade Rennais F.C. II
26 55 - 33 +22 46
5
Saint-Pierre Milizac
26 41 - 29 +12 43
6
Stade Plabennec
26 49 - 49 0 39
7
Lannion FC
26 35 - 35 0 37
8
Pontivy GSI
26 33 - 32 +1 37
9
Ergué-Gaberic
26 32 - 41 -9 32
10
Vannes
26 43 - 41 +2 32
11
Drapeau Fougères
26 46 - 49 -3 29
12
Stade Briochin II
26 27 - 49 -22 26
13
Stade Pontivy
26 40 - 61 -21 20
14
CPBB Rennes
26 30 - 70 -40 18
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

28Trận đấu26
35Ghi được41
44Thủng lưới29
1.25Bàn thắng mỗi trận1.58
10Giữ sạch lưới7
13Trên 2.5 bàn12
23Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu