Saint-Pierre Milizac
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Ergué-Gaberic

Saint-Pierre Milizac vs Ergué-Gaberic

Tỷ số chung cuộc: Saint-Pierre Milizac 0-0 Ergué-Gaberic tại National 3 - Group E, 13 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Saint-Pierre Milizac thắng 3, hòa 1, Ergué-Gaberic thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group E · Group E · Vòng 13
Sân vận động
Stade Pen Ar Guéar N°1, Milizac
Phong độ
LWWLW Saint-Pierre Milizac
LLLWW Ergué-Gaberic
  1. 20' F. Prat C. Douguet
  2. HT0-0
  3. 62' S. Joseph-Monrose Y. Padilla
  4. 72' L. Assignon C. Mendy
  5. 72' S. Fernandes A. Dramé
  6. 75' L. Bollore K. Bourglan
  7. 75' M. Le Gall A. Fofana
  8. 90'+2 M. Ahamadi S. Joseph-Monrose
  9. 90'+1 M. Hamonic M. Didot
  10. 90'+2 F. Thomas W. Guéguen Grall
  11. FT0-0

Đội hình

Saint-Pierre Milizac HLV: Y. Boulic
  1. 1V. Petton
  2. 3K. Uguen
  3. 5K. Le Ber
  4. 6C. Mendy ▼ 72'
  5. 2Y. Héry
  6. 10J. Lidouren
  7. 8M. Didot ▼ 90'
  8. 4A. Kerriou
  9. 9A. Dramé ▼ 72'
  10. 7Y. Padilla ▼ 62'
  11. 11A. Touré

Dự bị 5

  1. 15S. Joseph-Monrose ▲ 62'
  2. 14L. Assignon ▲ 72'
  3. 12S. Fernandes ▲ 72'
  4. 13M. Ahamadi ▲ 90'
  5. 16M. Hamonic ▲ 90'
Ergué-Gaberic HLV: M. Caoudal
  1. 1C. Douguet ▼ 20'
  2. 4P. Le Reste
  3. 5G. Buon
  4. 2M. Touré
  5. 3E. Amayota
  6. 8L. Martin
  7. 11K. Bourglan ▼ 75'
  8. 6W. Guéguen Grall ▼ 90'
  9. 10M. Guillamot
  10. 7S. Le Noc
  11. 9A. Fofana ▼ 75'

Dự bị 5

  1. 13F. Prat ▲ 20'
  2. 15L. Bollore ▲ 75'
  3. 17M. Le Gall ▲ 75'
  4. 12F. Thomas ▲ 90'
  5. 14H. Guillou

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Saint-Colomban Locminé
26 40 - 23 +17 51
2
TA Rennes
26 56 - 33 +23 48
3
Vitré
26 46 - 28 +18 46
4
Stade Rennais F.C. II
26 55 - 33 +22 46
5
Saint-Pierre Milizac
26 41 - 29 +12 43
6
Stade Plabennec
26 49 - 49 0 39
7
Lannion FC
26 35 - 35 0 37
8
Pontivy GSI
26 33 - 32 +1 37
9
Ergué-Gaberic
26 32 - 41 -9 32
10
Vannes
26 43 - 41 +2 32
11
Drapeau Fougères
26 46 - 49 -3 29
12
Stade Briochin II
26 27 - 49 -22 26
13
Stade Pontivy
26 40 - 61 -21 20
14
CPBB Rennes
26 30 - 70 -40 18
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu28
41Ghi được35
29Thủng lưới44
1.58Bàn thắng mỗi trận1.25
7Giữ sạch lưới10
12Trên 2.5 bàn13
27Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu