Saint-Pierre Milizac
3 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Ergué-Gaberic

Saint-Pierre Milizac vs Ergué-Gaberic

Tỷ số chung cuộc: Saint-Pierre Milizac 3-1 Ergué-Gaberic tại National 3 - Group C, 19 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Saint-Pierre Milizac thắng 3, hòa 1, Ergué-Gaberic thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group C · Group C · Vòng 23
Sân vận động
Stade Pen Ar Guéar N°1, Milizac
Phong độ
LWWLW Saint-Pierre Milizac
LLLWW Ergué-Gaberic
  1. 33' R. Mourdi 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' W. Guéguen Grall M. Sebilleau
  4. 61' L. Le Coz F. Prat
  5. 61' T. Lagadec A. Jacq
  6. 62' B. Locko D. Touré
  7. 62' E. Bekumba J. Lidouren
  8. 68' A. Gomes L. Bollore
  9. 68' B. Locko 2-0
  10. 74' M. Sadjo M. Didot
  11. 77' M. Guillamot M. Boin
  12. 77' 2-1 K. Bourglan
  13. 90'+4 G. Segalen R. Mourdi
  14. 90'+4 T. Quellec E. Henry
  15. 90'+1 R. Mourdi 3-1
  16. FT3-1

Đội hình

Saint-Pierre Milizac HLV: Y. Boulic
  1. 1C. Anet
  2. 2A. Deniel
  3. 4K. Le Ber
  4. 7Y. Héry
  5. 5T. Le Verge
  6. 10J. Lidouren ▼ 62'
  7. 6C. Jacob
  8. 3E. Henry ▼ 90'
  9. 8M. Didot ▼ 74'
  10. 9R. Mourdi ▼ 90'
  11. 11D. Touré ▼ 62'

Dự bị 5

  1. 16B. Locko ▲ 62'
  2. 13E. Bekumba ▲ 62'
  3. 14M. Sadjo ▲ 74'
  4. 15G. Segalen ▲ 90'
  5. 12T. Quellec ▲ 90'
Ergué-Gaberic HLV: M. Caoudal
  1. 1C. Douguet
  2. 4P. Le Reste
  3. 3J. Laurent
  4. 6M. Sebilleau ▼ 46'
  5. 8F. Prat ▼ 61'
  6. 5G. Buon
  7. 7A. Jacq ▼ 61'
  8. 11K. Bourglan
  9. 10T. Quéméré
  10. 9M. Boin ▼ 77'
  11. 2L. Bollore ▼ 68'

Dự bị 5

  1. 12W. Guéguen Grall ▲ 46'
  2. 16L. Le Coz ▲ 61'
  3. 13T. Lagadec ▲ 61'
  4. 14A. Gomes ▲ 68'
  5. 15M. Guillamot ▲ 77'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Lorient II
26 50 - 30 +20 52
2
En Avant de Guingamp II
26 42 - 23 +19 49
3
Vire
26 49 - 34 +15 48
4
Stade Rennais F.C. II
26 41 - 28 +13 44
5
Saint-Pierre Milizac
26 43 - 31 +12 43
6
Cesson
26 33 - 30 +3 37
7
Drapeau Fougères
26 37 - 48 -11 34
8
Vannes
26 30 - 34 -4 32
9
Pontivy GSI
26 39 - 37 +2 32
10
Ergué-Gaberic
26 36 - 48 -12 31
11
Lannion FC
26 30 - 38 -8 30
12
Flers
26 31 - 38 -7 29
13
Stade Plabennec
26 20 - 42 -22 21
14
FC Saint-Lô Manche
26 38 - 58 -20 18
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

27Trận đấu26
44Ghi được36
32Thủng lưới48
1.63Bàn thắng mỗi trận1.38
6Giữ sạch lưới4
12Trên 2.5 bàn16
18Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu