Ergué-Gaberic
3 : 4
FT · Hiệp một 1:4
·
Saint-Pierre Milizac

Ergué-Gaberic vs Saint-Pierre Milizac

Tỷ số chung cuộc: Ergué-Gaberic 3-4 Saint-Pierre Milizac tại National 3 - Group C, 14 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Ergué-Gaberic thắng 0, hòa 1, Saint-Pierre Milizac thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group C · Group C · Vòng 11
Sân vận động
Stade Lestonan 1, Ergue Gaberic
Phong độ
LLLWW Ergué-Gaberic
LWWLW Saint-Pierre Milizac
  1. 8' 0-1 B. Locko
  2. 27' 0-2 R. Mourdi
  3. 28' M. Boin 1-2
  4. 38' 1-3 D. Touré
  5. 41' 1-4 D. Touré
  6. HT1-4
  7. 46' M. da Cruz L. Bollore
  8. 56' M. Boin 2-4
  9. 57' A. Gomes M. Guillamot
  10. 57' S. Le Noc K. Bourglan
  11. 67' J. Lidouren B. Locko
  12. 73' F. Njie M. Boin
  13. 81' L. Le Coz M. Sebilleau
  14. 83' E. Bekumba R. Mourdi
  15. 83' M. Sadjo T. Le Verge
  16. 90' A. Sergent K. Uguen
  17. 90'+3 J. Laurent 3-4
  18. FT3-4

Đội hình

Ergué-Gaberic HLV: M. Caoudal
  1. 1C. Douguet
  2. 4P. Le Reste
  3. 3J. Laurent
  4. 6M. Sebilleau ▼ 81'
  5. 5G. Buon
  6. 7A. Jacq
  7. 11K. Bourglan ▼ 57'
  8. 8T. Lagadec
  9. 10M. Guillamot ▼ 57'
  10. 9M. Boin ▼ 73'
  11. 2L. Bollore ▼ 46'

Dự bị 5

  1. 12M. da Cruz ▲ 46'
  2. 13A. Gomes ▲ 57'
  3. 15S. Le Noc ▲ 57'
  4. 16F. Njie ▲ 73'
  5. 14L. Le Coz ▲ 81'
Saint-Pierre Milizac HLV: Y. Boulic
  1. 1E. Salaün
  2. 3K. Uguen ▼ 90'
  3. 2A. Deniel
  4. 7Y. Héry
  5. 4T. Le Verge ▼ 83'
  6. 6C. Jacob
  7. 8M. Didot
  8. 10B. Locko ▼ 67'
  9. 9R. Mourdi ▼ 83'
  10. 5E. Nganga
  11. 11D. Touré

Dự bị 5

  1. 14J. Lidouren ▲ 67'
  2. 13E. Bekumba ▲ 83'
  3. 12M. Sadjo ▲ 83'
  4. 15A. Sergent ▲ 90'
  5. 16D. Thomas

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Lorient II
26 50 - 30 +20 52
2
En Avant de Guingamp II
26 42 - 23 +19 49
3
Vire
26 49 - 34 +15 48
4
Stade Rennais F.C. II
26 41 - 28 +13 44
5
Saint-Pierre Milizac
26 43 - 31 +12 43
6
Cesson
26 33 - 30 +3 37
7
Drapeau Fougères
26 37 - 48 -11 34
8
Vannes
26 30 - 34 -4 32
9
Pontivy GSI
26 39 - 37 +2 32
10
Ergué-Gaberic
26 36 - 48 -12 31
11
Lannion FC
26 30 - 38 -8 30
12
Flers
26 31 - 38 -7 29
13
Stade Plabennec
26 20 - 42 -22 21
14
FC Saint-Lô Manche
26 38 - 58 -20 18
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu27
36Ghi được44
48Thủng lưới32
1.38Bàn thắng mỗi trận1.63
4Giữ sạch lưới6
16Trên 2.5 bàn12
19Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu