Saint-Pierre Milizac
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Stade Plabennec

Saint-Pierre Milizac vs Stade Plabennec

Tỷ số chung cuộc: Saint-Pierre Milizac 1-1 Stade Plabennec tại National 3 - Group E, 27 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Saint-Pierre Milizac thắng 2, hòa 2, Stade Plabennec thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group E · Group E · Vòng 24
Sân vận động
Stade Pen Ar Guéar N°1, Milizac
Phong độ
LWWLW Saint-Pierre Milizac
DLLLD Stade Plabennec
  1. 29' S. Joseph-Monrose Y. Héry
  2. 45'+1 0-1 Y. Kujabi
  3. HT0-1
  4. 46' K. Le Ber Y. Padilla
  5. 46' T. Guéguen V. Petton
  6. 62' N. Madec Y. Kujabi
  7. 62' S. Soumah T. Le Goff
  8. 64' M. Baucher J. Lidouren
  9. 77' C. Mendy E. Henry
  10. 83' J. Rivoalen N. Maudire
  11. 87' C. Dugand A. Lengrand
  12. 90' S. Fernandes 1-1
  13. FT1-1

Đội hình

Saint-Pierre Milizac HLV: Y. Boulic
  1. 1V. Petton ▼ 46'
  2. 3K. Uguen
  3. 2Y. Héry ▼ 29'
  4. 8J. Lidouren ▼ 64'
  5. 6C. Jacob
  6. 11E. Henry ▼ 77'
  7. 9S. Fernandes
  8. 5Y. Abasq
  9. 4A. Kerriou
  10. 10B. Locko
  11. 7Y. Padilla ▼ 46'

Dự bị 5

  1. 13S. Joseph-Monrose ▲ 29'
  2. 15K. Le Ber ▲ 46'
  3. 16T. Guéguen ▲ 46'
  4. 12M. Baucher ▲ 64'
  5. 14C. Mendy ▲ 77'
Stade Plabennec HLV: N. Cloarec
  1. 1A. Laurent
  2. 3K. Irep
  3. 8T. Le Goff ▼ 62'
  4. 2N. Maudire ▼ 83'
  5. 6Y. Merrien
  6. 5T. Guillou
  7. 4S. Bourhis
  8. 10A. Lengrand ▼ 87'
  9. 11A. Noah Abogo
  10. 7N. Pellen
  11. 9Y. Kujabi ▼ 62'

Dự bị 5

  1. 12N. Madec ▲ 62'
  2. 13S. Soumah ▲ 62'
  3. 15J. Rivoalen ▲ 83'
  4. 14C. Dugand ▲ 87'
  5. 16E. Fernandes

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Saint-Colomban Locminé
26 40 - 23 +17 51
2
TA Rennes
26 56 - 33 +23 48
3
Vitré
26 46 - 28 +18 46
4
Stade Rennais F.C. II
26 55 - 33 +22 46
5
Saint-Pierre Milizac
26 41 - 29 +12 43
6
Stade Plabennec
26 49 - 49 0 39
7
Lannion FC
26 35 - 35 0 37
8
Pontivy GSI
26 33 - 32 +1 37
9
Ergué-Gaberic
26 32 - 41 -9 32
10
Vannes
26 43 - 41 +2 32
11
Drapeau Fougères
26 46 - 49 -3 29
12
Stade Briochin II
26 27 - 49 -22 26
13
Stade Pontivy
26 40 - 61 -21 20
14
CPBB Rennes
26 30 - 70 -40 18
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu27
41Ghi được50
29Thủng lưới50
1.58Bàn thắng mỗi trận1.85
7Giữ sạch lưới2
12Trên 2.5 bàn20
27Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu