Stade Plabennec
2 : 3
FT · Hiệp một 2:0
·
Saint-Pierre Milizac

Stade Plabennec vs Saint-Pierre Milizac

Tỷ số chung cuộc: Stade Plabennec 2-3 Saint-Pierre Milizac tại National 3 - Group E, 16 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Stade Plabennec thắng 2, hòa 2, Saint-Pierre Milizac thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group E · Group E · Vòng 12
Sân vận động
Stade de Kervéguen, Plabennec
Phong độ
DLLLD Stade Plabennec
LWWLW Saint-Pierre Milizac
  1. 25' N. Madec 1-0
  2. 36' N. Maudire 2-0
  3. HT2-0
  4. 57' 2-1 S. Joseph-Monrose11m
  5. 64' 2-2 K. Le Ber
  6. 69' J. Lidouren M. Baucher
  7. 72' L. Bikong Ngue Y. Kujabi
  8. 72' T. Le Goff N. Maudire
  9. 76' A. Touré E. Henry
  10. 76' S. Fernandes A. Dramé
  11. 79' S. Soumah A. Lengrand
  12. 85' 2-3 E. Henry
  13. 89' L. Assignon Y. Héry
  14. 89' Y. Padilla S. Joseph-Monrose
  15. FT2-3

Đội hình

Stade Plabennec HLV: N. Cloarec
  1. 1A. Laurent
  2. 5J. Pinvidic
  3. 3K. Irep
  4. 2N. Maudire ▼ 72'
  5. 6Y. Merrien
  6. 4T. Guillou
  7. 8A. Lengrand ▼ 79'
  8. 10A. Noah Abogo
  9. 9R. Mourdi
  10. 7Y. Kujabi ▼ 72'
  11. 11N. Madec

Dự bị 5

  1. 14L. Bikong Ngue ▲ 72'
  2. 13T. Le Goff ▲ 72'
  3. 12S. Soumah ▲ 79'
  4. 16E. Fernandes
  5. 15S. Devrand
Saint-Pierre Milizac HLV: Y. Boulic
  1. 1T. Guéguen
  2. 3K. Uguen
  3. 5K. Le Ber
  4. 10M. Baucher ▼ 69'
  5. 2Y. Héry ▼ 89'
  6. 7S. Joseph-Monrose ▼ 89'
  7. 6C. Jacob
  8. 11E. Henry ▼ 76'
  9. 8M. Didot
  10. 4A. Kerriou
  11. 9A. Dramé ▼ 76'

Dự bị 5

  1. 16J. Lidouren ▲ 69'
  2. 15A. Touré ▲ 76'
  3. 14S. Fernandes ▲ 76'
  4. 12L. Assignon ▲ 89'
  5. 13Y. Padilla ▲ 89'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Saint-Colomban Locminé
26 40 - 23 +17 51
2
TA Rennes
26 56 - 33 +23 48
3
Vitré
26 46 - 28 +18 46
4
Stade Rennais F.C. II
26 55 - 33 +22 46
5
Saint-Pierre Milizac
26 41 - 29 +12 43
6
Stade Plabennec
26 49 - 49 0 39
7
Lannion FC
26 35 - 35 0 37
8
Pontivy GSI
26 33 - 32 +1 37
9
Ergué-Gaberic
26 32 - 41 -9 32
10
Vannes
26 43 - 41 +2 32
11
Drapeau Fougères
26 46 - 49 -3 29
12
Stade Briochin II
26 27 - 49 -22 26
13
Stade Pontivy
26 40 - 61 -21 20
14
CPBB Rennes
26 30 - 70 -40 18
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

27Trận đấu26
50Ghi được41
50Thủng lưới29
1.85Bàn thắng mỗi trận1.58
2Giữ sạch lưới7
20Trên 2.5 bàn12
27Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu