Stade Plabennec
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Saint-Pierre Milizac

Stade Plabennec vs Saint-Pierre Milizac

Tỷ số chung cuộc: Stade Plabennec 0-1 Saint-Pierre Milizac tại National 3 - Group C, 26 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Stade Plabennec thắng 2, hòa 2, Saint-Pierre Milizac thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group C · Group C · Vòng 24
Sân vận động
Stade de Kervéguen, Plabennec
Phong độ
DLLLD Stade Plabennec
LWWLW Saint-Pierre Milizac
  1. HT0-0
  2. 46' M. Sadjo M. Didot
  3. 59' 0-1 K. Uguen
  4. 70' D. Touré E. Bekumba
  5. 70' J. Lidouren B. Locko
  6. 72' E. Noël N. Madec
  7. 72' T. Barry A. Noah Abogo
  8. 79' Y. Merrien V. Gaulmin
  9. 90' A. Sergent K. Uguen
  10. FT0-1

Đội hình

Stade Plabennec HLV: N. Cloarec
  1. 5J. Pinvidic
  2. 4F. Menn
  3. 2K. Boulouard
  4. 8V. Gaulmin ▼ 79'
  5. 3T. Le Goff
  6. 11A. Noah Abogo ▼ 72'
  7. 6M. Zeggai
  8. 7N. Pellen
  9. 10Y. Kujabi
  10. 9N. Madec ▼ 72'
  11. 1E. Fernandes

Dự bị 5

  1. 13E. Noël ▲ 72'
  2. 12T. Barry ▲ 72'
  3. 14Y. Merrien ▲ 79'
  4. 16C. Gilles
  5. 15N. Maudire
Saint-Pierre Milizac HLV: Y. Boulic
  1. 1C. Anet
  2. 3K. Uguen ▼ 90'
  3. 2A. Deniel
  4. 4K. Le Ber
  5. 7Y. Héry
  6. 5T. Le Verge
  7. 6C. Jacob
  8. 8M. Didot ▼ 46'
  9. 10B. Locko ▼ 70'
  10. 9R. Mourdi
  11. 11E. Bekumba ▼ 70'

Dự bị 5

  1. 14M. Sadjo ▲ 46'
  2. 12D. Touré ▲ 70'
  3. 15J. Lidouren ▲ 70'
  4. 13A. Sergent ▲ 90'
  5. 16E. Salaün

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Lorient II
26 50 - 30 +20 52
2
En Avant de Guingamp II
26 42 - 23 +19 49
3
Vire
26 49 - 34 +15 48
4
Stade Rennais F.C. II
26 41 - 28 +13 44
5
Saint-Pierre Milizac
26 43 - 31 +12 43
6
Cesson
26 33 - 30 +3 37
7
Drapeau Fougères
26 37 - 48 -11 34
8
Vannes
26 30 - 34 -4 32
9
Pontivy GSI
26 39 - 37 +2 32
10
Ergué-Gaberic
26 36 - 48 -12 31
11
Lannion FC
26 30 - 38 -8 30
12
Flers
26 31 - 38 -7 29
13
Stade Plabennec
26 20 - 42 -22 21
14
FC Saint-Lô Manche
26 38 - 58 -20 18
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu27
20Ghi được44
42Thủng lưới32
0.77Bàn thắng mỗi trận1.63
4Giữ sạch lưới6
12Trên 2.5 bàn12
12Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu