Saint-Pierre Milizac
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Stade Plabennec

Saint-Pierre Milizac vs Stade Plabennec

Tỷ số chung cuộc: Saint-Pierre Milizac 0-1 Stade Plabennec tại National 3 - Group C, 11 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Saint-Pierre Milizac thắng 2, hòa 2, Stade Plabennec thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group C · Group C · Vòng 12
Sân vận động
Stade Pen Ar Guéar N°1, Milizac
Phong độ
LWWLW Saint-Pierre Milizac
DLLLD Stade Plabennec
  1. 40' A. Castets F. Menn
  2. HT0-0
  3. 66' J. N'Kassa A. Deniel
  4. 66' E. Noël A. Noah Abogo
  5. 79' E. Bekumba D. Touré
  6. 79' J. Lidouren B. Locko
  7. 82' 0-1 E. Noël
  8. 83' M. Sadjo C. Jacob
  9. 87' T. Barry N. Madec
  10. FT0-1

Đội hình

Saint-Pierre Milizac HLV: Y. Boulic
  1. 1V. Petton
  2. 3K. Uguen
  3. 2A. Deniel ▼ 66'
  4. 7Y. Héry
  5. 4T. Le Verge
  6. 6C. Jacob ▼ 83'
  7. 8M. Didot
  8. 10B. Locko ▼ 79'
  9. 9R. Mourdi
  10. 5E. Nganga
  11. 11D. Touré ▼ 79'

Dự bị 5

  1. 15J. N'Kassa ▲ 66'
  2. 13E. Bekumba ▲ 79'
  3. 14J. Lidouren ▲ 79'
  4. 12M. Sadjo ▲ 83'
  5. 16E. Salaün
Stade Plabennec HLV: N. Cloarec
  1. 1A. Laurent
  2. 5J. Pinvidic
  3. 3M. Abily
  4. 6Y. Merrien
  5. 2C. Gilles
  6. 11A. Noah Abogo ▼ 66'
  7. 8M. Zeggai
  8. 7N. Pellen
  9. 10Y. Kujabi
  10. 9N. Madec ▼ 87'
  11. 4F. Menn ▼ 40'

Dự bị 5

  1. 15A. Castets ▲ 40'
  2. 12E. Noël ▲ 66'
  3. 13T. Barry ▲ 87'
  4. 14J. Rivoalen
  5. 16E. Fernandes

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Lorient II
26 50 - 30 +20 52
2
En Avant de Guingamp II
26 42 - 23 +19 49
3
Vire
26 49 - 34 +15 48
4
Stade Rennais F.C. II
26 41 - 28 +13 44
5
Saint-Pierre Milizac
26 43 - 31 +12 43
6
Cesson
26 33 - 30 +3 37
7
Drapeau Fougères
26 37 - 48 -11 34
8
Vannes
26 30 - 34 -4 32
9
Pontivy GSI
26 39 - 37 +2 32
10
Ergué-Gaberic
26 36 - 48 -12 31
11
Lannion FC
26 30 - 38 -8 30
12
Flers
26 31 - 38 -7 29
13
Stade Plabennec
26 20 - 42 -22 21
14
FC Saint-Lô Manche
26 38 - 58 -20 18
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

27Trận đấu26
44Ghi được20
32Thủng lưới42
1.63Bàn thắng mỗi trận0.77
6Giữ sạch lưới4
12Trên 2.5 bàn12
18Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu