Ergué-Gaberic
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Stade Rennais F.C. II

Ergué-Gaberic vs Stade Rennais F.C. II

Tỷ số chung cuộc: Ergué-Gaberic 0-2 Stade Rennais F.C. II tại National 3 - Group E, 17 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Ergué-Gaberic thắng 0, hòa 1, Stade Rennais F.C. II thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group E · Group E · Vòng 16
Sân vận động
Stade Lestonan 1, Ergue Gaberic
Phong độ
LLLWW Ergué-Gaberic
WLWWW Stade Rennais F.C. II
  1. 43' 0-1 R. Bamba
  2. HT0-1
  3. 60' M. Boin A. Fofana
  4. 60' M. Touré M. Guillamot
  5. 64' J. Capon Y. Thébault
  6. 70' M. Meïté L. Rosier
  7. 75' L. Bollore H. Guillou
  8. 84' C. Borval N. Mukiele
  9. 90'+4 0-2 W. Samaké11m
  10. FT0-2

Đội hình

Ergué-Gaberic HLV: M. Caoudal
  1. 1P. Monfort
  2. 4P. Le Reste
  3. 3J. Laurent
  4. 2F. Thomas
  5. 6F. Prat
  6. 5G. Buon
  7. 8L. Martin
  8. 10M. Guillamot ▼ 60'
  9. 11H. Guillou ▼ 75'
  10. 7S. Le Noc
  11. 9A. Fofana ▼ 60'

Dự bị 5

  1. 16M. Boin ▲ 60'
  2. 14M. Touré ▲ 60'
  3. 15L. Bollore ▲ 75'
  4. 13C. Le Page
  5. 12M. Sebilleau
Stade Rennais F.C. II HLV: P. Bourdeau
  1. 1Y. Batola
  2. 2G. Tutu
  3. 8L. Rouillé
  4. 4R. Bamba
  5. 6Y. Thébault ▼ 64'
  6. 5I. Soukouna
  7. 3M. Ngangué
  8. 10W. Samaké
  9. 11N. Mukiele ▼ 84'
  10. 9A. Diallo
  11. 7L. Rosier ▼ 70'

Dự bị 5

  1. 13J. Capon ▲ 64'
  2. 14M. Meïté ▲ 70'
  3. 12C. Borval ▲ 84'
  4. 16M. Silistrie
  5. 15N. Le Bret

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Saint-Colomban Locminé
26 40 - 23 +17 51
2
TA Rennes
26 56 - 33 +23 48
3
Vitré
26 46 - 28 +18 46
4
Stade Rennais F.C. II
26 55 - 33 +22 46
5
Saint-Pierre Milizac
26 41 - 29 +12 43
6
Stade Plabennec
26 49 - 49 0 39
7
Lannion FC
26 35 - 35 0 37
8
Pontivy GSI
26 33 - 32 +1 37
9
Ergué-Gaberic
26 32 - 41 -9 32
10
Vannes
26 43 - 41 +2 32
11
Drapeau Fougères
26 46 - 49 -3 29
12
Stade Briochin II
26 27 - 49 -22 26
13
Stade Pontivy
26 40 - 61 -21 20
14
CPBB Rennes
26 30 - 70 -40 18
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

28Trận đấu26
35Ghi được55
44Thủng lưới33
1.25Bàn thắng mỗi trận2.12
10Giữ sạch lưới8
13Trên 2.5 bàn14
23Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu