Stade Rennais F.C. II
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Ergué-Gaberic

Stade Rennais F.C. II vs Ergué-Gaberic

Tỷ số chung cuộc: Stade Rennais F.C. II 2-0 Ergué-Gaberic tại National 3 - Group E, 23 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Stade Rennais F.C. II thắng 5, hòa 1, Ergué-Gaberic thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group E · Group E · Vòng 4
Sân vận động
Stade de la Piverdière, Rennes
Phong độ
WLWWW Stade Rennais F.C. II
LLLWW Ergué-Gaberic
  1. 8' W. Samaké 1-0
  2. 39' W. Samaké 2-0
  3. HT2-0
  4. 67' J. Capon N. Le Bret
  5. 67' Y. Thébault M. Jaouab
  6. 69' F. Prat W. Guéguen Grall
  7. 69' C. Le Page M. Guillamot
  8. 76' M. Boin K. Mbala
  9. 77' P. Limon L. Rouillé
  10. 81' L. Le lay L. Bollore
  11. 88' N. Mukiele M. Nagida
  12. FT2-0

Đội hình

Stade Rennais F.C. II HLV: P. Bourdeau
  1. 1M. Silistrie
  2. 7G. Tutu
  3. 6L. Rouillé ▼ 77'
  4. 2R. Bamba
  5. 5J. Jacquet
  6. 4M. Jaouab ▼ 67'
  7. 3C. Borval
  8. 11M. Nagida ▼ 88'
  9. 8D. Cissé
  10. 10W. Samaké
  11. 9N. Le Bret ▼ 67'

Dự bị 5

  1. 14J. Capon ▲ 67'
  2. 12Y. Thébault ▲ 67'
  3. 13P. Limon ▲ 77'
  4. 15N. Mukiele ▲ 88'
  5. 16Y. Batola
Ergué-Gaberic
  1. 1C. Douguet
  2. 4P. Le Reste
  3. 6M. Sebilleau
  4. 5F. Thomas
  5. 3E. Amayota
  6. 8W. Guéguen Grall ▼ 69'
  7. 10M. Guillamot ▼ 69'
  8. 2H. Guillou
  9. 7S. Le Noc
  10. 11L. Bollore ▼ 81'
  11. 9K. Mbala ▼ 76'

Dự bị 5

  1. 13F. Prat ▲ 69'
  2. 14C. Le Page ▲ 69'
  3. 15M. Boin ▲ 76'
  4. 12L. Le lay ▲ 81'
  5. 16C. Guellec

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Saint-Colomban Locminé
26 40 - 23 +17 51
2
TA Rennes
26 56 - 33 +23 48
3
Vitré
26 46 - 28 +18 46
4
Stade Rennais F.C. II
26 55 - 33 +22 46
5
Saint-Pierre Milizac
26 41 - 29 +12 43
6
Stade Plabennec
26 49 - 49 0 39
7
Lannion FC
26 35 - 35 0 37
8
Pontivy GSI
26 33 - 32 +1 37
9
Ergué-Gaberic
26 32 - 41 -9 32
10
Vannes
26 43 - 41 +2 32
11
Drapeau Fougères
26 46 - 49 -3 29
12
Stade Briochin II
26 27 - 49 -22 26
13
Stade Pontivy
26 40 - 61 -21 20
14
CPBB Rennes
26 30 - 70 -40 18
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu28
55Ghi được35
33Thủng lưới44
2.12Bàn thắng mỗi trận1.25
8Giữ sạch lưới10
14Trên 2.5 bàn13
30Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu