Stade Rennais F.C. II
5 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Ergué-Gaberic

Stade Rennais F.C. II vs Ergué-Gaberic

Tỷ số chung cuộc: Stade Rennais F.C. II 5-1 Ergué-Gaberic tại National 3 - Group C, 11 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Stade Rennais F.C. II thắng 5, hòa 1, Ergué-Gaberic thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group C · Group C · Vòng 12
Sân vận động
Stade de la Piverdière, Rennes
Phong độ
WLWWW Stade Rennais F.C. II
LLLWW Ergué-Gaberic
  1. 10' N. Le Bret 1-0
  2. 13' I. Habri N. Le Bret
  3. 29' K. Baruti 2-0
  4. 31' 2-1 K. Bourglan
  5. HT2-1
  6. 56' K. Baruti 3-1
  7. 65' F. Njie M. Boin
  8. 65' M. Guillamot A. Jacq
  9. 75' L. Le Coz K. Bourglan
  10. 77' P. Limon D. Cissé
  11. 78' A. Diallo 4-1
  12. 83' A. Diallo 5-1
  13. 85' E. Traoré K. Baruti
  14. 85' I. Soukouna M. Ngangué
  15. 89' A. Gomes T. Lagadec
  16. 89' L. Bollore S. Le Noc
  17. FT5-1

Đội hình

Stade Rennais F.C. II HLV: S. Tambouret
  1. 4A. Do Marcolino Rogombe
  2. 1M. Silistrie
  3. 5C. Borval
  4. 3M. Ngangué ▼ 85'
  5. 8D. Cissé ▼ 77'
  6. 2F. Truffert
  7. 10N. Le Bret ▼ 13'
  8. 11N. Mukiele
  9. 7A. Diallo
  10. 9K. Baruti ▼ 85'
  11. 6H. Do Marcolino

Dự bị 5

  1. 13I. Habri ▲ 13'
  2. 14P. Limon ▲ 77'
  3. 15E. Traoré ▲ 85'
  4. 12I. Soukouna ▲ 85'
  5. 16K. Belazzoug
Ergué-Gaberic HLV: M. Caoudal
  1. 1C. Douguet
  2. 5P. Le Reste
  3. 3J. Laurent
  4. 4M. Sebilleau
  5. 2G. Buon
  6. 11A. Jacq ▼ 65'
  7. 10K. Bourglan ▼ 75'
  8. 8T. Quéméré
  9. 6T. Lagadec ▼ 89'
  10. 9M. Boin ▼ 65'
  11. 7S. Le Noc ▼ 89'

Dự bị 5

  1. 16F. Njie ▲ 65'
  2. 14M. Guillamot ▲ 65'
  3. 15L. Le Coz ▲ 75'
  4. 13A. Gomes ▲ 89'
  5. 12L. Bollore ▲ 89'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Lorient II
26 50 - 30 +20 52
2
En Avant de Guingamp II
26 42 - 23 +19 49
3
Vire
26 49 - 34 +15 48
4
Stade Rennais F.C. II
26 41 - 28 +13 44
5
Saint-Pierre Milizac
26 43 - 31 +12 43
6
Cesson
26 33 - 30 +3 37
7
Drapeau Fougères
26 37 - 48 -11 34
8
Vannes
26 30 - 34 -4 32
9
Pontivy GSI
26 39 - 37 +2 32
10
Ergué-Gaberic
26 36 - 48 -12 31
11
Lannion FC
26 30 - 38 -8 30
12
Flers
26 31 - 38 -7 29
13
Stade Plabennec
26 20 - 42 -22 21
14
FC Saint-Lô Manche
26 38 - 58 -20 18
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
42Ghi được36
26Thủng lưới48
1.62Bàn thắng mỗi trận1.38
10Giữ sạch lưới4
9Trên 2.5 bàn16
23Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu