Ergué-Gaberic
3 : 4
FT · Hiệp một 0:2
·
Stade Rennais F.C. II

Ergué-Gaberic vs Stade Rennais F.C. II

Tỷ số chung cuộc: Ergué-Gaberic 3-4 Stade Rennais F.C. II tại National 3 - Group C, 26 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Ergué-Gaberic thắng 0, hòa 1, Stade Rennais F.C. II thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group C · Group C · Vòng 24
Sân vận động
Stade Lestonan 1, Ergue Gaberic
Phong độ
LLLWW Ergué-Gaberic
WLWWW Stade Rennais F.C. II
  1. 10' 0-1 N. Le Bret
  2. 42' 0-2 N. Le Bret
  3. HT0-2
  4. 47' T. Quéméré 1-2
  5. 53' S. Le Noc 2-2
  6. 56' A. Jacq T. Quéméré
  7. 62' K. Bourglan 3-2
  8. 65' A. Gomes W. Guéguen Grall
  9. 65' T. Lagadec F. Prat
  10. 65' B. Coulibaly C. Borval
  11. 76' S. Ledain I. Soukouna
  12. 81' A. Fernandes K. Baruti
  13. 82' M. Guillamot K. Bourglan
  14. 86' 3-3 F. Truffert
  15. 90'+3 3-4 F. Truffert
  16. FT3-4

Đội hình

Ergué-Gaberic HLV: M. Caoudal
  1. 1C. Douguet
  2. 4P. Le Reste
  3. 3J. Laurent
  4. 8F. Prat ▼ 65'
  5. 5G. Buon
  6. 11K. Bourglan ▼ 82'
  7. 10T. Quéméré ▼ 56'
  8. 6W. Guéguen Grall ▼ 65'
  9. 2L. Le Coz
  10. 9M. Boin
  11. 7S. Le Noc

Dự bị 5

  1. 15A. Jacq ▲ 56'
  2. 13A. Gomes ▲ 65'
  3. 14T. Lagadec ▲ 65'
  4. 16M. Guillamot ▲ 82'
  5. 12M. Sebilleau
Stade Rennais F.C. II HLV: S. Tambouret
  1. 5A. Do Marcolino Rogombe
  2. 1D. Alemdar
  3. 3C. Borval ▼ 65'
  4. 4I. Soukouna ▼ 76'
  5. 7M. Ngangué
  6. 2K. Assignon
  7. 6F. Truffert
  8. 10W. Samaké
  9. 11N. Le Bret
  10. 9K. Baruti ▼ 81'
  11. 8H. Do Marcolino

Dự bị 5

  1. 15B. Coulibaly ▲ 65'
  2. 13S. Ledain ▲ 76'
  3. 12A. Fernandes ▲ 81'
  4. 16K. Belazzoug
  5. 14N. Mukiele

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Lorient II
26 50 - 30 +20 52
2
En Avant de Guingamp II
26 42 - 23 +19 49
3
Vire
26 49 - 34 +15 48
4
Stade Rennais F.C. II
26 41 - 28 +13 44
5
Saint-Pierre Milizac
26 43 - 31 +12 43
6
Cesson
26 33 - 30 +3 37
7
Drapeau Fougères
26 37 - 48 -11 34
8
Vannes
26 30 - 34 -4 32
9
Pontivy GSI
26 39 - 37 +2 32
10
Ergué-Gaberic
26 36 - 48 -12 31
11
Lannion FC
26 30 - 38 -8 30
12
Flers
26 31 - 38 -7 29
13
Stade Plabennec
26 20 - 42 -22 21
14
FC Saint-Lô Manche
26 38 - 58 -20 18
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
36Ghi được42
48Thủng lưới26
1.38Bàn thắng mỗi trận1.62
4Giữ sạch lưới10
16Trên 2.5 bàn9
19Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu