Sablé FC
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Saint-Nazaire AF

Sablé FC vs Saint-Nazaire AF

Tỷ số chung cuộc: Sablé FC 1-1 Saint-Nazaire AF tại National 3 - Group D, 26 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Sablé FC thắng 0, hòa 3, Saint-Nazaire AF thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group D · Group D · Vòng 1
Sân vận động
Stade Rémy Lambert, Sablé-sur-Sarthe
Phong độ
LWDLL Sablé FC
DLLLD Saint-Nazaire AF
  1. HT0-0
  2. 60' H. Cher Yandokouzou F. Diawara
  3. 60' M. Ibrahim Ngom V. Morhan
  4. 73' A. Derouard V. Simon
  5. 73' F. Monnier K. King
  6. 73' I. Keita E. Beatrix
  7. 75' 0-1 K. Tual
  8. 78' A. Moussa K. Tual
  9. 83' H. Le Floch M. Daubin
  10. 90'+6 A. Derouard 1-1
  11. FT1-1

Đội hình

Sablé FC HLV: M. Sanchez
  1. 4M. Doumbia
  2. 2A. Vardin
  3. 5S. Bakayoko
  4. 6F. Robert
  5. 8E. Beatrix▼ 73'
  6. 10M. Aouadi
  7. 1B. Gozan
  8. 3N. Bai
  9. 7V. Simon▼ 73'
  10. 11F. Diawara▼ 60'
  11. 9K. King▼ 73'

Dự bị 5

  1. 14H. Cher Yandokouzou▲ 60'
  2. 13A. Derouard▲ 73'
  3. 16F. Monnier▲ 73'
  4. 12I. Keita▲ 73'
  5. 15C. Guiet
Saint-Nazaire AF HLV: P. Talmont
  1. 1H. Minier
  2. 3M. Lelandais
  3. 5D. Sculo
  4. 9K. Tual▼ 78'
  5. 10M. Daubin▼ 83'
  6. 6V. Delespaul
  7. 7A. Abdallah
  8. 4Fernandy Mendy
  9. 2D. Mukoko
  10. 8M. Ndomba
  11. 11V. Morhan▼ 60'

Dự bị 4

  1. 15M. Ibrahim Ngom▲ 60'
  2. 13A. Moussa▲ 78'
  3. 14H. Le Floch▲ 83'
  4. 12F. Loquet

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Le Poiré sur Vie
26 47 - 24 +23 53
2
FC Nantes II
26 46 - 25 +21 50
3
USSA Vertou
26 44 - 28 +16 50
4
Vendée Fontenay Foot
26 49 - 25 +24 48
5
Laval II
26 44 - 25 +19 46
6
St-Philbert Gd Lieu
26 31 - 24 +7 40
7
Sablé FC
26 43 - 45 -2 36
8
Challans
26 40 - 34 +6 33
9
AS La Châtaigneraie
26 40 - 41 -1 31
10
Chauray
26 32 - 34 -2 30
11
Niort II
26 34 - 45 -11 27
12
Saint-Nazaire AF
26 25 - 54 -29 22
13
Les Sables
26 20 - 47 -27 21
14
Ancienne Château-Gontier
26 18 - 62 -44 11
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
43Ghi được25
45Thủng lưới53
1.65Bàn thắng mỗi trận0.96
3Giữ sạch lưới4
15Trên 2.5 bàn16
22Hiệp hai7

Đối đầu

Trang trận đấu