Sablé FC
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Saint-Nazaire AF

Sablé FC vs Saint-Nazaire AF

Tỷ số chung cuộc: Sablé FC 1-1 Saint-Nazaire AF tại National 3 - Group B, 25 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Sablé FC thắng 0, hòa 3, Saint-Nazaire AF thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group B · Pays de la Loire · Vòng 20
Sân vận động
Stade Rémy Lambert, Sablé-sur-Sarthe
Phong độ
LWDLL Sablé FC
DLLLD Saint-Nazaire AF
  1. 41' 0-1 M. Lelandais
  2. HT0-1
  3. 57' H. Cher Yandokouzou F. Robert
  4. 59' A. Abdallah M. Daubin
  5. 62' A. Moussa N. Diakondwa
  6. 62' T. Bellanger V. Delespaul
  7. 72' B. Naïs E. Beatrix
  8. 77' M. Averty M. Lelandais
  9. 85' A. Derouard F. Monnier
  10. 85' M. Camara M. Doumbia
  11. 88' A. Derouard 1-1
  12. FT1-1

Đội hình

Sablé FC HLV: M. Sanchez
  1. 1L. Royes
  2. 4M. Doumbia ▼ 85'
  3. 5A. Vardin
  4. 3S. Bakayoko
  5. 7M. Simaga
  6. 6F. Robert ▼ 57'
  7. 10E. Beatrix ▼ 72'
  8. 2F. Monnier ▼ 85'
  9. 8B. Riclin
  10. 11N. Kabeya
  11. 9M. Aouadi

Dự bị 5

  1. 14H. Cher Yandokouzou ▲ 57'
  2. 15B. Naïs ▲ 72'
  3. 13A. Derouard ▲ 85'
  4. 12M. Camara ▲ 85'
  5. 16C. Foucher
Saint-Nazaire AF HLV: D. Bréard
  1. 1H. Minier
  2. 11M. Lelandais ▼ 77'
  3. 7N. Diakondwa ▼ 62'
  4. 4R. Rouaud
  5. 2F. Loquet
  6. 3E. Traoré
  7. 5D. Sculo
  8. 9K. Tual
  9. 10M. Daubin ▼ 59'
  10. 6J. Olmos
  11. 8V. Delespaul ▼ 62'

Dự bị 5

  1. 14A. Abdallah ▲ 59'
  2. 13A. Moussa ▲ 62'
  3. 15T. Bellanger ▲ 62'
  4. 12M. Averty ▲ 77'
  5. 16S. Mahamoudou

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
La Roche VF
26 52 - 27 +25 51
2
USSA Vertou
26 65 - 37 +28 47
3
Challans
26 43 - 22 +21 47
4
Sablé FC
26 53 - 40 +13 42
5
Laval II
26 37 - 28 +9 41
6
Le Poiré sur Vie
26 37 - 36 +1 39
7
Vendée Fontenay Foot
26 28 - 20 +8 37
8
Saint-Nazaire AF
26 31 - 37 -6 37
9
St-Philbert Gd Lieu
26 33 - 43 -10 31
10
Le Mans FC II
26 41 - 42 -1 30
11
La Roche sur Yon
26 31 - 45 -14 28
12
Beaucouzé
26 32 - 50 -18 28
13
Pouzauges Réaumur
25 30 - 55 -25 18
14
US Changé
25 28 - 59 -31 16
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

27Trận đấu26
52Ghi được31
40Thủng lưới37
1.93Bàn thắng mỗi trận1.19
7Giữ sạch lưới7
19Trên 2.5 bàn11
23Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu