Saint-Nazaire AF
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Sablé FC

Saint-Nazaire AF vs Sablé FC

Tỷ số chung cuộc: Saint-Nazaire AF 2-1 Sablé FC tại National 3 - Group B, 12 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Saint-Nazaire AF thắng 1, hòa 3, Sablé FC thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group B · Pays de la Loire · Vòng 7
Sân vận động
Stade Léo Lagrange, Saint-Nazaire
Phong độ
DLLLD Saint-Nazaire AF
LWDLL Sablé FC
  1. 27' 0-1 M. Aouadi
  2. 45' V. Delespaul 1-1
  3. HT1-1
  4. 46' A. Duveau A. Derouard
  5. 46' I. Keita N. Kabeya
  6. 46' S. Bakayoko M. Camara
  7. 67' V. Launay 2-1
  8. 68' Y. Tual A. Abdallah
  9. 70' B. Idir B. Naïs
  10. 73' A. Moussa V. Delespaul
  11. 73' M. Lelandais K. Tual
  12. 80' T. Salibur A. Vardin
  13. 86' C. Yakite V. Launay
  14. FT2-1

Đội hình

Saint-Nazaire AF HLV: D. Bréard
  1. 8V. Delespaul ▼ 73'
  2. 1H. Minier
  3. 4R. Rouaud
  4. 2F. Loquet
  5. 3E. Traoré
  6. 10V. Launay ▼ 86'
  7. 9C. Do Marcolino
  8. 5D. Sculo
  9. 11K. Tual ▼ 73'
  10. 6J. Olmos
  11. 7A. Abdallah ▼ 68'

Dự bị 5

  1. 15Y. Tual ▲ 68'
  2. 14A. Moussa ▲ 73'
  3. 13M. Lelandais ▲ 73'
  4. 12C. Yakite ▲ 86'
  5. 16J. Coleno
Sablé FC HLV: M. Sanchez
  1. 1A. Salhi
  2. 4M. Doumbia
  3. 3A. Vardin ▼ 80'
  4. 5M. Camara ▼ 46'
  5. 6A. Derouard ▼ 46'
  6. 10F. Robert
  7. 8E. Beatrix
  8. 2F. Monnier
  9. 9N. Kabeya ▼ 46'
  10. 7B. Naïs ▼ 70'
  11. 11M. Aouadi

Dự bị 5

  1. 14A. Duveau ▲ 46'
  2. 15I. Keita ▲ 46'
  3. 12S. Bakayoko ▲ 46'
  4. 16B. Idir ▲ 70'
  5. 13T. Salibur ▲ 80'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
La Roche VF
26 52 - 27 +25 51
2
USSA Vertou
26 65 - 37 +28 47
3
Challans
26 43 - 22 +21 47
4
Sablé FC
26 53 - 40 +13 42
5
Laval II
26 37 - 28 +9 41
6
Le Poiré sur Vie
26 37 - 36 +1 39
7
Vendée Fontenay Foot
26 28 - 20 +8 37
8
Saint-Nazaire AF
26 31 - 37 -6 37
9
St-Philbert Gd Lieu
26 33 - 43 -10 31
10
Le Mans FC II
26 41 - 42 -1 30
11
La Roche sur Yon
26 31 - 45 -14 28
12
Beaucouzé
26 32 - 50 -18 28
13
Pouzauges Réaumur
25 30 - 55 -25 18
14
US Changé
25 28 - 59 -31 16
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu27
31Ghi được52
37Thủng lưới40
1.19Bàn thắng mỗi trận1.93
7Giữ sạch lưới7
11Trên 2.5 bàn19
18Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu