Chambray
2 : 7
FT · Hiệp một 2:4
·
Bourges Foot 18 II

Chambray vs Bourges Foot 18 II

Tỷ số chung cuộc: Chambray 2-7 Bourges Foot 18 II tại National 3 - Group C, 11 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Chambray thắng 1, hòa 0, Bourges Foot 18 II thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group C · Group C · Vòng 25
Sân vận động
Stade du Breuil 2, Chambray-lès-Tours
Phong độ
LLDLL Chambray
LDWWD Bourges Foot 18 II
  1. 4' 0-1 R. Evora Moniz
  2. 12' 0-2 A.Ekra
  3. 16' M. Soumah 1-2
  4. 35' M. Soumah11m 2-2
  5. 37' 2-3 A.Ekra
  6. 45'+3 2-4 E. Loubacky
  7. HT2-4
  8. 46' E. Araujo V. Tessier
  9. 48' L. Lepron P. Boureaud
  10. 58' 2-5 A.Ekra
  11. 65' D. Bro A. Sghiouari
  12. 71' S. Toure H. Tambo
  13. 75' G. Machado E. Loubacky
  14. 83' A. So M. Sadjo
  15. 83' A. Yala C. de Freitas
  16. 87' 2-6 A.Ekra
  17. 90'+2 2-7 A.Ekra
  18. FT2-7

Đội hình

Chambray HLV: S. Benoist
  1. 8B. Mangane
  2. 16S. Derisbourg
  3. 5M. Kanoute
  4. 2B. Mwané
  5. 7V. Tessier ▼ 46'
  6. 10C. Mahamat Ali Idrissa
  7. 6J. Missonsa
  8. 4B. Asfour
  9. 9H. Tambo ▼ 71'
  10. 3P. Boureaud ▼ 48'
  11. 11M. Soumah

Dự bị 3

  1. 12E. Araujo ▲ 46'
  2. 13L. Lepron ▲ 48'
  3. 14S. Toure ▲ 71'
Bourges Foot 18 II HLV: S. Drici
  1. 2A. Toure
  2. 1P. Ndiaye
  3. 6E. Loubacky ▼ 75'
  4. 4L. Buhanga
  5. 3A. Nengoue Nounamo
  6. 9R. Evora Moniz
  7. 8C. de Freitas ▼ 83'
  8. 7M. Sadjo ▼ 83'
  9. 5N. Diallo
  10. 10A. Sghiouari ▼ 65'
  11. 11A.Ekra

Dự bị 4

  1. 12D. Bro ▲ 65'
  2. 15G. Machado ▲ 75'
  3. 13A. So ▲ 83'
  4. 14A. Yala ▲ 83'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Stade Poitevin FC
26 65 - 23 +42 62
2
Montlouis
26 47 - 17 +30 61
3
Tours FC
26 57 - 29 +28 48
4
UF Touraine
26 46 - 36 +10 46
5
Vierzon FC
26 46 - 41 +5 37
6
Bourges Moulon
26 42 - 43 -1 37
7
SO Châtellerault
26 37 - 42 -5 36
8
Panazol
26 44 - 43 +1 35
9
Châteauroux II
26 35 - 35 0 32
10
Chauvigny
26 34 - 48 -14 30
11
Châteauneuf-sur-Loire
26 43 - 44 -1 29
12
Vineuil
26 27 - 45 -18 23
13
Bourges Foot 18 II
26 38 - 59 -21 23
14
Chambray
26 24 - 80 -56 -1
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
22Ghi được37
78Thủng lưới59
0.85Bàn thắng mỗi trận1.42
0Giữ sạch lưới3
21Trên 2.5 bàn15
11Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu