Bourges Foot 18 II
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Chambray

Bourges Foot 18 II vs Chambray

Tỷ số chung cuộc: Bourges Foot 18 II 2-1 Chambray tại National 3 - Group C, 27 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Bourges Foot 18 II thắng 3, hòa 0, Chambray thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group C · Centre-Val de Loire · Vòng 25
Sân vận động
Stade Yves du Manoir, Bourges
Phong độ
LDWWD Bourges Foot 18 II
LLDLL Chambray
  1. 3' S. Dutard 1-0
  2. HT1-0
  3. 60' C. Kegongo S. Dutard
  4. 60' D. Moutala B. Kibouka
  5. 60' N. Diyangi Konda P. Boureaud
  6. 67' C. Makabi E. El Atalati
  7. 73' N. Labourier E. Loumingou
  8. 76' C. Kegongo 2-0
  9. 78' Y. Boughazi P. Sene
  10. 78' M. Bourdier E. Passy
  11. 83' 2-1 J. Missonsa
  12. 85' E. De Abreu M. Bailly
  13. FT2-1

Đội hình

Bourges Foot 18 II HLV: S. Drici
  1. 1J. Khacime
  2. 6E. El Atalati ▼ 67'
  3. 5M. Cissé
  4. 10D. Samba
  5. 8H. Pokuah
  6. 2D. Saholona
  7. 4C. Petit
  8. 11S. Dutard ▼ 60'
  9. 7E. Passy ▼ 78'
  10. 9P. Sene ▼ 78'
  11. 3N. Diallo

Dự bị 5

  1. 12C. Kegongo ▲ 60'
  2. 13C. Makabi ▲ 67'
  3. 14Y. Boughazi ▲ 78'
  4. 15M. Bourdier ▲ 78'
  5. 16T. Michel
Chambray HLV: M. Rodrigues
  1. 1C. Dien
  2. 4M. Kanoute
  3. 2B. Boucheron
  4. 3M. Bailly ▼ 85'
  5. 5E. Loumingou ▼ 73'
  6. 6J. Missonsa
  7. 7H. Carvalho
  8. 10E. Mangwa
  9. 11P. Boureaud ▼ 60'
  10. 9D. Zogba
  11. 8B. Kibouka ▼ 60'

Dự bị 4

  1. 14D. Moutala ▲ 60'
  2. 13N. Diyangi Konda ▲ 60'
  3. 12N. Labourier ▲ 73'
  4. 15E. De Abreu ▲ 85'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Avoine OCC
26 47 - 19 +28 59
2
Tours FC
26 59 - 21 +38 59
3
UF Touraine
26 64 - 27 +37 56
4
Châteauneuf-sur-Loire
26 37 - 34 +3 42
5
Montlouis
26 37 - 34 +3 41
6
Orléans II
26 29 - 28 +1 36
7
Bourges Foot 18 II
26 32 - 29 +3 33
8
Châteauroux II
26 37 - 37 0 32
9
Saran Municipal
26 33 - 45 -12 32
10
Chambray
26 20 - 32 -12 26
11
Saint-Jean-le-Blanc
26 32 - 46 -14 26
12
FC Chartres II
26 27 - 54 -27 20
13
FC Drouais
26 19 - 42 -23 18
14
USM Montargis
26 28 - 53 -25 18
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
34Ghi được20
27Thủng lưới32
1.31Bàn thắng mỗi trận0.77
7Giữ sạch lưới4
12Trên 2.5 bàn9
17Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu