Bourges Foot 18 II vs Chambray
Tỷ số chung cuộc: Bourges Foot 18 II 4-1 Chambray tại National 3 - Group C, 14 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Bourges Foot 18 II thắng 3, hòa 0, Chambray thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- National 3 - Group C · Group C · Vòng 13
- Sân vận động
- Stade Yves du Manoir, Bourges
- Phong độ
- LDWWD Bourges Foot 18 II
- LLDLL Chambray
- 17' ▲ J. Missonsa ▼ E. Mangwa
- 36' D. Onana 1-0
- 41' 1-1 M. Soumah
- 44' T. Matondo 2-1
- HT2-1
- 46' ▲ V. Tessier ▼ B. Asfour
- 50' D. Onana 3-1
- 64' ▲ M. Soumah ▼ H. Carvalho
- 68' ▲ A. Sghiouari ▼ A.Ekra
- 68' ▲ M. Sadjo ▼ M. Guendouzi
- 71' ▲ P. Boureaud ▼ V. Tessier
- 71' ▲ L. Lepron ▼ M. Soumah
- 80' D. Onana 4-1
- 83' ▲ C. de Freitas ▼ R. Evora Moniz
- 83' ▲ G. Machado ▼ H. Pokuah
- 83' ▲ Y. Boughazi ▼ D. Onana
- FT4-1
Đội hình
- 1T. Michel
- 4K. Sambou
- 3A. Nengoue Nounamo
- 6R. Evora Moniz ▼ 83'
- 8M. Guendouzi ▼ 68'
- 2H. Pokuah ▼ 83'
- 11T. Matondo
- 5N. Diallo
- 10H. Bouhadi
- 9D. Onana ▼ 83'
- 7A.Ekra ▼ 68'
Dự bị 5
- 13A. Sghiouari ▲ 68'
- 15M. Sadjo ▲ 68'
- 14C. de Freitas ▲ 83'
- 16G. Machado ▲ 83'
- 12Y. Boughazi ▲ 83'
- 1C. Dien
- 3B. Mwané
- 5K. Le Fessant
- 4M. Bailly
- 8C. Mahamat Ali Idrissa
- 6A. Ahamada Combo
- 2B. Asfour ▼ 46'
- 9H. Carvalho ▼ 64'
- 11E. Mangwa ▼ 17'
- 10K. Farchi
- 7M. Soumah ▼ 71'
Dự bị 5
- 14J. Missonsa ▲ 17'
- 13V. Tessier ▲ 46'
- 16M. Soumah ▲ 64'
- 12P. Boureaud ▲ 71'
- 15L. Lepron ▲ 71'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 65 - 23 | +42 | 62 | |
| 2 | 26 | 47 - 17 | +30 | 61 | |
| 3 | 26 | 57 - 29 | +28 | 48 | |
| 4 | 26 | 46 - 36 | +10 | 46 | |
| 5 | 26 | 46 - 41 | +5 | 37 | |
| 6 | 26 | 42 - 43 | -1 | 37 | |
| 7 | 26 | 37 - 42 | -5 | 36 | |
| 8 | 26 | 44 - 43 | +1 | 35 | |
| 9 | 26 | 35 - 35 | 0 | 32 | |
| 10 | 26 | 34 - 48 | -14 | 30 | |
| 11 | 26 | 43 - 44 | -1 | 29 | |
| 12 | 26 | 27 - 45 | -18 | 23 | |
| 13 | 26 | 38 - 59 | -21 | 23 | |
| 14 | 26 | 24 - 80 | -56 | -1 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
26Trận đấu26
37Ghi được22
59Thủng lưới78
1.42Bàn thắng mỗi trận0.85
3Giữ sạch lưới0
15Trên 2.5 bàn21
18Hiệp hai11