Chambray
3 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Bourges Foot 18 II

Chambray vs Bourges Foot 18 II

Tỷ số chung cuộc: Chambray 3-1 Bourges Foot 18 II tại National 3 - Group C, 4 tháng 12, 2022. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Chambray thắng 1, hòa 0, Bourges Foot 18 II thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group C · Centre-Val de Loire · Vòng 12
Sân vận động
Stade du Breuil 2, Chambray-lès-Tours
Phong độ
LLDLL Chambray
LDWWD Bourges Foot 18 II
  1. 4' B. Kibouka 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' B. Diakite E. Toure
  4. 61' 1-1 A. Sylla11m
  5. 71' H. Carvalho B. Kibouka
  6. 80' E. Mangwa K. Gonçalves
  7. 80' G. Babadikidi D. Zogba
  8. 83' J. Missonsa 2-1
  9. 85' D. Schweigart G. Machado
  10. 87' M. Diaby E. Passy
  11. 90'+4 H. Carvalho 3-1
  12. FT3-1

Đội hình

Chambray HLV: M. Rodrigues
  1. 1C. Dien
  2. 4M. Kanoute
  3. 2B. Boucheron
  4. 3M. Bailly
  5. 11N. Diyangi Konda
  6. 5E. Loumingou
  7. 8D. Moutala
  8. 6J. Missonsa
  9. 10K. Gonçalves ▼ 80'
  10. 9D. Zogba ▼ 80'
  11. 7B. Kibouka ▼ 71'

Dự bị 5

  1. 14H. Carvalho ▲ 71'
  2. 12E. Mangwa ▲ 80'
  3. 15G. Babadikidi ▲ 80'
  4. 16N. Padilla
  5. 13T. Joron
Bourges Foot 18 II HLV: S. Drici
  1. 1T. Michel
  2. 5A. Marqués
  3. 6T. N'Daw
  4. 2G. Machado ▼ 85'
  5. 11L. Pawlovsky
  6. 4C. Makabi
  7. 8A. Obambot
  8. 3E. Toure ▼ 46'
  9. 10C. Petit
  10. 7E. Passy ▼ 87'
  11. 9A. Sylla

Dự bị 5

  1. 15B. Diakite ▲ 46'
  2. 12D. Schweigart ▲ 85'
  3. 13M. Diaby ▲ 87'
  4. 16L. Rose Antoinette
  5. 14M. Bourdier

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Avoine OCC
26 47 - 19 +28 59
2
Tours FC
26 59 - 21 +38 59
3
UF Touraine
26 64 - 27 +37 56
4
Châteauneuf-sur-Loire
26 37 - 34 +3 42
5
Montlouis
26 37 - 34 +3 41
6
Orléans II
26 29 - 28 +1 36
7
Bourges Foot 18 II
26 32 - 29 +3 33
8
Châteauroux II
26 37 - 37 0 32
9
Saran Municipal
26 33 - 45 -12 32
10
Chambray
26 20 - 32 -12 26
11
Saint-Jean-le-Blanc
26 32 - 46 -14 26
12
FC Chartres II
26 27 - 54 -27 20
13
FC Drouais
26 19 - 42 -23 18
14
USM Montargis
26 28 - 53 -25 18
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
20Ghi được34
32Thủng lưới27
0.77Bàn thắng mỗi trận1.31
4Giữ sạch lưới7
9Trên 2.5 bàn12
12Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu