Onet-le-Château
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Pau II

Onet-le-Château vs Pau II

Tỷ số chung cuộc: Onet-le-Château 1-2 Pau II tại National 3 - Group B, 20 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Onet-le-Château thắng 0, hòa 2, Pau II thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group B · Group B · Vòng 23
Sân vận động
Stade Georges Vignes, Onet-le-Château
Phong độ
DDWLL Onet-le-Château
DLDWW Pau II
  1. HT0-0
  2. 46' H. Schaab A. Daurenjou
  3. 64' A. Deplace J. Brunet
  4. 67' N. Delpech C. Sané
  5. 71' K. Lacabane 1-0
  6. 75' L. Malrieu P. Ruffaut
  7. 75' A. Ortega M. Dauriac
  8. 75' C. Darribère T. Gomes
  9. 78' M. Messuwe E. Goret
  10. 84' 1-1 H. Bonnefousphản lưới
  11. 86' Y. Ahammout K. Lacabane
  12. 89' 1-2 N. Delpech
  13. FT1-2

Đội hình

Onet-le-Château HLV: Y. Boscus
  1. 1J. Mohimont
  2. 2A. Legroux
  3. 4R. Soulatges
  4. 5H. Bonnefous
  5. 3A. Daurenjou ▼ 46'
  6. 6H. Bobek
  7. 10P. Ruffaut ▼ 75'
  8. 9K. Lacabane ▼ 86'
  9. 8E. Durand
  10. 11J. Brunet ▼ 64'
  11. 7T. Prunera

Dự bị 5

  1. 14H. Schaab ▲ 46'
  2. 13A. Deplace ▲ 64'
  3. 12L. Malrieu ▲ 75'
  4. 15Y. Ahammout ▲ 86'
  5. 16V. Dahak
Pau II HLV: N. Piresse
  1. 1I. Domingo
  2. 4L. Lemoine
  3. 7M. Samoylov
  4. 6C. Sané ▼ 67'
  5. 8E. Goret ▼ 78'
  6. 2M. Dauriac ▼ 75'
  7. 11T. Gomes ▼ 75'
  8. 3W. Tene Nkingne
  9. 10K. Sylla
  10. 5M. Sylla
  11. 9A. Fernandes

Dự bị 5

  1. 12N. Delpech ▲ 67'
  2. 15A. Ortega ▲ 75'
  3. 13C. Darribère ▲ 75'
  4. 14M. Messuwe ▲ 78'
  5. 16P. Dannenmuller

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Anglet Genets
26 39 - 22 +17 55
2
Blagnac FC
26 42 - 10 +32 51
3
Castanet
26 40 - 23 +17 48
4
Pau II
26 41 - 28 +13 42
5
US Colomiers Football
26 29 - 27 +2 40
6
Stade Bordelais
26 34 - 37 -3 35
7
Canet Roussillon FC
26 26 - 28 -2 34
8
Lège-Cap-Ferret
26 34 - 34 0 34
9
Alberes Argelès
26 30 - 39 -9 32
10
Aviron Bayonnais FC
25 33 - 33 0 30
11
Onet-le-Château
26 35 - 39 -4 30
12
FC Girondins de Bordeaux II
26 33 - 33 0 29
13
Saint-Paul Sport
26 20 - 42 -22 19
14
Saint-Estève Perpignan
25 21 - 62 -41 10
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
35Ghi được37
39Thủng lưới30
1.35Bàn thắng mỗi trận1.42
5Giữ sạch lưới7
15Trên 2.5 bàn10
21Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu