Pau II
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Onet-le-Château

Pau II vs Onet-le-Château

Tỷ số chung cuộc: Pau II 1-1 Onet-le-Château tại National 3 - Group B, 10 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Pau II thắng 2, hòa 2, Onet-le-Château thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group B · Group B · Vòng 11
Sân vận động
Stade Paul Escudé, Pau
Phong độ
DLDWW Pau II
DDWLL Onet-le-Château
  1. 16' L. Lemoine 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' A. Fernandes T. Gomes
  4. 46' J. Mpunzu D. Yatera
  5. 58' L. Ricci J. Bringer
  6. 60' K. Sylla M. Messuwe
  7. 65' A. Legroux H. Schaab
  8. 65' E. Durand A. Deplace
  9. 65' 1-1 K. Lacabane
  10. 78' D. Cueye P. Ruffaut
  11. 82' M. Dauriac T. Colléaux
  12. FT1-1

Đội hình

Pau II HLV: N. Piresse
  1. 1Q. Galvez-Diarra
  2. 4L. Lemoine
  3. 2M. Ros
  4. 5D. Yatera ▼ 46'
  5. 6C. Sané
  6. 11P. Djitte
  7. 8T. Gomes ▼ 46'
  8. 3W. Tene Nkingne
  9. 10C. Darribère
  10. 7T. Colléaux ▼ 82'
  11. 9M. Messuwe ▼ 60'

Dự bị 5

  1. 12A. Fernandes ▲ 46'
  2. 15J. Mpunzu ▲ 46'
  3. 14K. Sylla ▲ 60'
  4. 13M. Dauriac ▲ 82'
  5. 16I. Domingo
Onet-le-Château HLV: Y. Boscus
  1. 1J. Mohimont
  2. 2H. Schaab ▼ 65'
  3. 5H. Bonnefous
  4. 4M. Ritas
  5. 6P. Ruffaut ▼ 78'
  6. 9K. Lacabane
  7. 10A. Deplace ▼ 65'
  8. 8L. Malrieu
  9. 11J. Bringer ▼ 58'
  10. 7Y. Ahammout
  11. 3T. Prunera

Dự bị 5

  1. 15L. Ricci ▲ 58'
  2. 14A. Legroux ▲ 65'
  3. 13E. Durand ▲ 65'
  4. 16D. Cueye ▲ 78'
  5. 12J. Brunet

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Anglet Genets
26 39 - 22 +17 55
2
Blagnac FC
26 42 - 10 +32 51
3
Castanet
26 40 - 23 +17 48
4
Pau II
26 41 - 28 +13 42
5
US Colomiers Football
26 29 - 27 +2 40
6
Stade Bordelais
26 34 - 37 -3 35
7
Canet Roussillon FC
26 26 - 28 -2 34
8
Lège-Cap-Ferret
26 34 - 34 0 34
9
Alberes Argelès
26 30 - 39 -9 32
10
Aviron Bayonnais FC
25 33 - 33 0 30
11
Onet-le-Château
26 35 - 39 -4 30
12
FC Girondins de Bordeaux II
26 33 - 33 0 29
13
Saint-Paul Sport
26 20 - 42 -22 19
14
Saint-Estève Perpignan
25 21 - 62 -41 10
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
37Ghi được35
30Thủng lưới39
1.42Bàn thắng mỗi trận1.35
7Giữ sạch lưới5
10Trên 2.5 bàn15
21Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu