Onet-le-Château
2 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Pau II

Onet-le-Château vs Pau II

Tỷ số chung cuộc: Onet-le-Château 2-2 Pau II tại National 3 - Group A, 12 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Onet-le-Château thắng 0, hòa 2, Pau II thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group A · Group A · Vòng 22
Sân vận động
Stade Georges Vignes, Onet-le-Château
Phong độ
DDWLL Onet-le-Château
DLDWW Pau II
  1. 44' 0-1 M. Samoylov
  2. HT0-1
  3. 58' A. Deplace R. Marciano
  4. 59' G. Mensah 1-1
  5. 62' 1-2 A. Fernandes
  6. 68' B. Fofana D. Cueye
  7. 68' P. Ruffaut L. Malrieu
  8. 73' A. Daurenjou G. Mensah
  9. 73' K. Sylla T. Nihouarn
  10. 76' E. Durand 2-2
  11. 81' F. Bongelo M. Govou
  12. 87' C. Darribère M. Samoylov
  13. FT2-2

Đội hình

Onet-le-Château HLV: Y. Boscus
  1. 1J. Mohimont
  2. 11A. Legroux
  3. 2H. Schaab
  4. 8R. Soulatges
  5. 4A. Bailly
  6. 3G. Mensah ▼ 73'
  7. 7R. Marciano ▼ 58'
  8. 9D. Cueye ▼ 68'
  9. 5M. Gateau
  10. 6E. Durand
  11. 10L. Malrieu ▼ 68'

Dự bị 5

  1. 12A. Deplace ▲ 58'
  2. 15B. Fofana ▲ 68'
  3. 13P. Ruffaut ▲ 68'
  4. 16A. Daurenjou ▲ 73'
  5. 14E. Tarayre
Pau II HLV: P. Etienne
  1. 1T. Paradowski
  2. 5K. Boto
  3. 2S. Lebouath
  4. 8M. Samoylov ▼ 87'
  5. 6M. Dauriac
  6. 4T. Diaby
  7. 10T. Nihouarn ▼ 73'
  8. 9A. Fernandes
  9. 11M. Govou ▼ 81'
  10. 7I. Aoumaich
  11. 3A. Estrade

Dự bị 5

  1. 14K. Sylla ▲ 73'
  2. 12F. Bongelo ▲ 81'
  3. 13C. Darribère ▲ 87'
  4. 16I. Domingo
  5. 15R. Leroux-Batte

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Aviron Bayonnais FC
26 49 - 17 +32 56
2
US Colomiers Football
26 41 - 34 +7 39
3
FC Bassin d'Arcachon
26 42 - 39 +3 39
4
Toulouse F.C. II
26 34 - 29 +5 37
5
Alberes Argelès
26 36 - 34 +2 36
6
Castanet
26 28 - 34 -6 36
7
Pau II
26 34 - 36 -2 35
8
Blagnac FC
26 25 - 19 +6 34
9
Onet-le-Château
26 40 - 56 -16 33
10
Canet Roussillon FC
26 29 - 31 -2 33
11
Lège-Cap-Ferret
26 33 - 35 -2 32
12
Trélissac FC
26 34 - 44 -10 28
13
FC Girondins de Bordeaux II
26 35 - 44 -9 25
14
Stade Bordelais
26 25 - 33 -8 22
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
40Ghi được34
56Thủng lưới33
1.54Bàn thắng mỗi trận1.31
2Giữ sạch lưới8
18Trên 2.5 bàn13
23Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu