Pau II
4 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Onet-le-Château

Pau II vs Onet-le-Château

Tỷ số chung cuộc: Pau II 4-2 Onet-le-Château tại National 3 - Group A, 7 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Pau II thắng 2, hòa 2, Onet-le-Château thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group A · Group A · Vòng 10
Sân vận động
Stade Paul Escudé, Pau
Phong độ
DLDWW Pau II
DDWLL Onet-le-Château
  1. 3' A. Fernandes 1-0
  2. 43' 1-1 E. Durand
  3. HT1-1
  4. 57' A. Fernandes 2-1
  5. 67' P. Idiart T. Gomes
  6. 67' M. Ajoun T. Lacroix
  7. 74' 2-2 D. Cueye
  8. 75' A. Fernandes 3-2
  9. 79' M. Govou M. Samoylov
  10. 81' A. Legroux G. Assati
  11. 82' S. Lebouath 4-2
  12. 86' M. Dauriac T. Nihouarn
  13. FT4-2

Đội hình

Pau II HLV: P. Etienne
  1. 1T. Paradowski
  2. 7S. Lebouath
  3. 4R. Leroux-Batte
  4. 3J. Kalulu
  5. 2J. Gaspar
  6. 11M. Samoylov ▼ 79'
  7. 5C. Sané
  8. 8T. Gomes ▼ 67'
  9. 6C. Darribère
  10. 10T. Nihouarn ▼ 86'
  11. 9A. Fernandes

Dự bị 5

  1. 14P. Idiart ▲ 67'
  2. 13M. Govou ▲ 79'
  3. 12M. Dauriac ▲ 86'
  4. 15A. El Mahjouby
  5. 16I. Marie-Rose
Onet-le-Château HLV: Y. Boscus
  1. 1J. Mohimont
  2. 4S. Bubote
  3. 2H. Schaab
  4. 6R. Soulatges
  5. 9D. Cueye
  6. 5H. Bobek
  7. 10T. Lacroix ▼ 67'
  8. 8E. Durand
  9. 7A. Deplace
  10. 3T. Prunera
  11. 11G. Assati ▼ 81'

Dự bị 5

  1. 14M. Ajoun ▲ 67'
  2. 13A. Legroux ▲ 81'
  3. 15G. Mensah
  4. 16M. Enjalbert
  5. 12P. Simporé

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Aviron Bayonnais FC
26 49 - 17 +32 56
2
US Colomiers Football
26 41 - 34 +7 39
3
FC Bassin d'Arcachon
26 42 - 39 +3 39
4
Toulouse F.C. II
26 34 - 29 +5 37
5
Alberes Argelès
26 36 - 34 +2 36
6
Castanet
26 28 - 34 -6 36
7
Pau II
26 34 - 36 -2 35
8
Blagnac FC
26 25 - 19 +6 34
9
Onet-le-Château
26 40 - 56 -16 33
10
Canet Roussillon FC
26 29 - 31 -2 33
11
Lège-Cap-Ferret
26 33 - 35 -2 32
12
Trélissac FC
26 34 - 44 -10 28
13
FC Girondins de Bordeaux II
26 35 - 44 -9 25
14
Stade Bordelais
26 25 - 33 -8 22
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
34Ghi được40
33Thủng lưới56
1.31Bàn thắng mỗi trận1.54
8Giữ sạch lưới2
13Trên 2.5 bàn18
12Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu