Onet-le-Château
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Lège-Cap-Ferret

Onet-le-Château vs Lège-Cap-Ferret

Tỷ số chung cuộc: Onet-le-Château 1-0 Lège-Cap-Ferret tại National 3 - Group B, 6 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Onet-le-Château thắng 2, hòa 1, Lège-Cap-Ferret thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group B · Group B · Vòng 21
Sân vận động
Stade Georges Vignes, Onet-le-Château
Phong độ
DDWLL Onet-le-Château
LDWWW Lège-Cap-Ferret
  1. HT0-0
  2. 46' M. Eppert P. Lebrun
  3. 51' J. Brunet 1-0
  4. 57' T. Prunera L. Ricci
  5. 65' A. Deplace L. Malrieu
  6. 65' E. Durand A. Aduev
  7. 69' M. Castant F. Dufreche
  8. 73' Y. Blonde K. Baal
  9. 81' H. Schaab J. Brunet
  10. 90'+3 J. Siwe Nana L. Albert
  11. FT1-0

Đội hình

Onet-le-Château HLV: Y. Boscus
  1. 1J. Mohimont
  2. 7L. Ricci ▼ 57'
  3. 2A. Legroux
  4. 3R. Soulatges
  5. 4M. Ritas
  6. 5A. Daurenjou
  7. 6H. Bobek
  8. 8A. Aduev ▼ 65'
  9. 9K. Lacabane
  10. 10L. Malrieu ▼ 65'
  11. 11J. Brunet ▼ 81'

Dự bị 5

  1. 14T. Prunera ▲ 57'
  2. 13A. Deplace ▲ 65'
  3. 12E. Durand ▲ 65'
  4. 15H. Schaab ▲ 81'
  5. 16V. Dahak
Lège-Cap-Ferret HLV: P. Ollier
  1. 1J. Guesnet
  2. 3P. Lebrun ▼ 46'
  3. 4T. Lafon
  4. 8M. Serin
  5. 5T. Penalva
  6. 10T. Luga
  7. 6G. Abuya
  8. 2F. Dufreche ▼ 69'
  9. 7G. Mulowa
  10. 9L. Albert ▼ 90'
  11. 11K. Baal ▼ 73'

Dự bị 5

  1. 14M. Eppert ▲ 46'
  2. 12M. Castant ▲ 69'
  3. 13Y. Blonde ▲ 73'
  4. 15J. Siwe Nana ▲ 90'
  5. 16N. Mendes

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Anglet Genets
26 39 - 22 +17 55
2
Blagnac FC
26 42 - 10 +32 51
3
Castanet
26 40 - 23 +17 48
4
Pau II
26 41 - 28 +13 42
5
US Colomiers Football
26 29 - 27 +2 40
6
Stade Bordelais
26 34 - 37 -3 35
7
Canet Roussillon FC
26 26 - 28 -2 34
8
Lège-Cap-Ferret
26 34 - 34 0 34
9
Alberes Argelès
26 30 - 39 -9 32
10
Aviron Bayonnais FC
25 33 - 33 0 30
11
Onet-le-Château
26 35 - 39 -4 30
12
FC Girondins de Bordeaux II
26 33 - 33 0 29
13
Saint-Paul Sport
26 20 - 42 -22 19
14
Saint-Estève Perpignan
25 21 - 62 -41 10
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
35Ghi được34
39Thủng lưới34
1.35Bàn thắng mỗi trận1.31
5Giữ sạch lưới8
15Trên 2.5 bàn12
21Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu