Onet-le-Château
2 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
Lège-Cap-Ferret

Onet-le-Château vs Lège-Cap-Ferret

Tỷ số chung cuộc: Onet-le-Château 2-3 Lège-Cap-Ferret tại National 3 - Group A, 17 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Onet-le-Château thắng 2, hòa 1, Lège-Cap-Ferret thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group A · Group A · Vòng 26
Sân vận động
Stade Georges Vignes, Onet-le-Château
Phong độ
DDWLL Onet-le-Château
LDWWW Lège-Cap-Ferret
  1. 12' 0-1 G. Lecaille
  2. 40' E. Durand 1-1
  3. HT1-1
  4. 46' E. Tarayre A. Daurenjou
  5. 58' P. Lebrun K. Castaignede
  6. 59' E. Durand 2-1
  7. 62' T. Calavia N. Marchesseau
  8. 64' R. Marciano A. Legroux
  9. 67' 2-2 G. Lecaille
  10. 69' D. Cueye A. Deplace
  11. 77' 2-3 G. Lecaille
  12. 87' G. Mensah H. Schaab
  13. 89' B. Dembélé G. Lecaille
  14. FT2-3

Đội hình

Onet-le-Château HLV: Y. Boscus
  1. 1J. Mohimont
  2. 11A. Legroux ▼ 64'
  3. 3H. Schaab ▼ 87'
  4. 6R. Soulatges
  5. 4A. Bailly
  6. 2A. Daurenjou ▼ 46'
  7. 5H. Bobek
  8. 10E. Durand
  9. 7A. Deplace ▼ 69'
  10. 8L. Malrieu
  11. 9B. Fofana

Dự bị 4

  1. 12E. Tarayre ▲ 46'
  2. 15R. Marciano ▲ 64'
  3. 13D. Cueye ▲ 69'
  4. 14G. Mensah ▲ 87'
Lège-Cap-Ferret HLV: P. Ollier
  1. 1J. Guesnet
  2. 3L. Boudin
  3. 4T. Lafon
  4. 7G. Lecaille ▼ 89'
  5. 8M. Serin
  6. 9M. Eppert
  7. 5T. Penalva
  8. 11T. Luga
  9. 6J. Insa
  10. 2K. Castaignede ▼ 58'
  11. 10N. Marchesseau ▼ 62'

Dự bị 5

  1. 13P. Lebrun ▲ 58'
  2. 14T. Calavia ▲ 62'
  3. 12B. Dembélé ▲ 89'
  4. 15M. Castant
  5. 16M. Malandre

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Aviron Bayonnais FC
26 49 - 17 +32 56
2
US Colomiers Football
26 41 - 34 +7 39
3
FC Bassin d'Arcachon
26 42 - 39 +3 39
4
Toulouse F.C. II
26 34 - 29 +5 37
5
Alberes Argelès
26 36 - 34 +2 36
6
Castanet
26 28 - 34 -6 36
7
Pau II
26 34 - 36 -2 35
8
Blagnac FC
26 25 - 19 +6 34
9
Onet-le-Château
26 40 - 56 -16 33
10
Canet Roussillon FC
26 29 - 31 -2 33
11
Lège-Cap-Ferret
26 33 - 35 -2 32
12
Trélissac FC
26 34 - 44 -10 28
13
FC Girondins de Bordeaux II
26 35 - 44 -9 25
14
Stade Bordelais
26 25 - 33 -8 22
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
40Ghi được33
56Thủng lưới35
1.54Bàn thắng mỗi trận1.27
2Giữ sạch lưới5
18Trên 2.5 bàn15
23Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu