Lège-Cap-Ferret
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Onet-le-Château

Lège-Cap-Ferret vs Onet-le-Château

Tỷ số chung cuộc: Lège-Cap-Ferret 2-2 Onet-le-Château tại National 3 - Group A, 24 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Lège-Cap-Ferret thắng 1, hòa 1, Onet-le-Château thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group A · Group A · Vòng 1
Sân vận động
Stade Louis Goubet, Lège-Cap-Ferret
Phong độ
LDWWW Lège-Cap-Ferret
DDWLL Onet-le-Château
  1. 2' S. Martinet 1-0
  2. 26' 1-1 L. Malrieu
  3. HT1-1
  4. 46' A. Urie A. Deplace
  5. 52' M. Serin 2-1
  6. 63' K. Baal E. Bodin Paulet
  7. 63' P. Ruffaut L. Malrieu
  8. 69' A. Legroux P. Simporé
  9. 78' E. Giuliani M. Eppert
  10. 78' F. Dufreche G. Lecaille
  11. 85' K. Castaignede G. Mulowa
  12. 85' A. Marre S. Martinet
  13. 89' 2-2 E. Durand
  14. FT2-2

Đội hình

Lège-Cap-Ferret HLV: P. Ollier
  1. 1J. Guesnet
  2. 3P. Lebrun
  3. 8T. Calavia
  4. 4T. Lafon
  5. 2G. Lecaille ▼ 78'
  6. 6M. Serin
  7. 10M. Eppert ▼ 78'
  8. 5T. Penalva
  9. 11E. Bodin Paulet ▼ 63'
  10. 7G. Mulowa ▼ 85'
  11. 9S. Martinet ▼ 85'

Dự bị 5

  1. 13K. Baal ▲ 63'
  2. 12E. Giuliani ▲ 78'
  3. 14F. Dufreche ▲ 78'
  4. 15K. Castaignede ▲ 85'
  5. 16A. Marre ▲ 85'
Onet-le-Château HLV: Y. Boscus
  1. 1J. Mohimont
  2. 5R. Soulatges
  3. 6H. Bobek
  4. 4S. Sacarayadji
  5. 9K. Lacabane
  6. 8E. Durand
  7. 7A. Deplace ▼ 46'
  8. 10L. Malrieu ▼ 63'
  9. 3T. Prunera
  10. 11G. Assati
  11. 2P. Simporé ▼ 69'

Dự bị 5

  1. 14A. Urie ▲ 46'
  2. 12P. Ruffaut ▲ 63'
  3. 13A. Legroux ▲ 69'
  4. 15N. Bou
  5. 16L. Mouret

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Aviron Bayonnais FC
26 49 - 17 +32 56
2
US Colomiers Football
26 41 - 34 +7 39
3
FC Bassin d'Arcachon
26 42 - 39 +3 39
4
Toulouse F.C. II
26 34 - 29 +5 37
5
Alberes Argelès
26 36 - 34 +2 36
6
Castanet
26 28 - 34 -6 36
7
Pau II
26 34 - 36 -2 35
8
Blagnac FC
26 25 - 19 +6 34
9
Onet-le-Château
26 40 - 56 -16 33
10
Canet Roussillon FC
26 29 - 31 -2 33
11
Lège-Cap-Ferret
26 33 - 35 -2 32
12
Trélissac FC
26 34 - 44 -10 28
13
FC Girondins de Bordeaux II
26 35 - 44 -9 25
14
Stade Bordelais
26 25 - 33 -8 22
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
33Ghi được40
35Thủng lưới56
1.27Bàn thắng mỗi trận1.54
5Giữ sạch lưới2
15Trên 2.5 bàn18
20Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu