Lège-Cap-Ferret vs Onet-le-Château
Tỷ số chung cuộc: Lège-Cap-Ferret 1-4 Onet-le-Château tại National 3 - Group B, 25 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Lège-Cap-Ferret thắng 1, hòa 1, Onet-le-Château thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- National 3 - Group B · Group B · Vòng 9
- Sân vận động
- Stade Louis Goubet, Lège-Cap-Ferret
- Phong độ
- LDWWW Lège-Cap-Ferret
- DDWLL Onet-le-Château
- 13' 0-1 P. Ruffaut
- HT0-1
- 52' T. Penalva 1-1
- 58' ▲ E. Durand ▼ P. Ruffaut
- 58' ▲ K. Lacabane ▼ A. Deplace
- 59' 1-2 K. Lacabane
- 66' ▲ D. Cueye ▼ L. Malrieu
- 69' ▲ M. Moalic ▼ Y. Ahammout
- 70' ▲ L. Albert ▼ M. Eppert
- 70' ▲ Y. Blonde ▼ J. Ahlinvi
- 73' 1-3 E. Durand
- 80' 1-4 D. Cueye
- 85' ▲ F. Dufreche ▼ J. Legrand
- 85' ▲ J. Lantres-Fleury ▼ M. Serin
- 85' ▲ K. Baal ▼ T. Penalva
- FT1-4
Đội hình
- 1J. Guesnet
- 3J. Legrand ▼ 85'
- 4T. Lafon
- 10M. Serin ▼ 85'
- 11J. Ahlinvi ▼ 70'
- 5L. Zietek
- 9M. Eppert ▼ 70'
- 8T. Penalva ▼ 85'
- 2T. Luga
- 6G. Abuya
- 7G. Mulowa
Dự bị 5
- 15L. Albert ▲ 70'
- 12Y. Blonde ▲ 70'
- 13F. Dufreche ▲ 85'
- 14J. Lantres-Fleury ▲ 85'
- 16K. Baal ▲ 85'
- 1J. Mohimont
- 2A. Legroux
- 5H. Bonnefous
- 4M. Ritas
- 6H. Bobek
- 8P. Ruffaut ▼ 58'
- 11A. Deplace ▼ 58'
- 10L. Malrieu ▼ 66'
- 9J. Brunet
- 7Y. Ahammout ▼ 69'
- 3T. Prunera
Dự bị 5
- 13E. Durand ▲ 58'
- 12K. Lacabane ▲ 58'
- 14D. Cueye ▲ 66'
- 15M. Moalic ▲ 69'
- 16V. Dahak
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 39 - 22 | +17 | 55 | |
| 2 | 26 | 42 - 10 | +32 | 51 | |
| 3 | 26 | 40 - 23 | +17 | 48 | |
| 4 | 26 | 41 - 28 | +13 | 42 | |
| 5 | 26 | 29 - 27 | +2 | 40 | |
| 6 | 26 | 34 - 37 | -3 | 35 | |
| 7 | 26 | 26 - 28 | -2 | 34 | |
| 8 | 26 | 34 - 34 | 0 | 34 | |
| 9 | 26 | 30 - 39 | -9 | 32 | |
| 10 | 25 | 33 - 33 | 0 | 30 | |
| 11 | 26 | 35 - 39 | -4 | 30 | |
| 12 | 26 | 33 - 33 | 0 | 29 | |
| 13 | 26 | 20 - 42 | -22 | 19 | |
| 14 | 25 | 21 - 62 | -41 | 10 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
26Trận đấu26
34Ghi được35
34Thủng lưới39
1.31Bàn thắng mỗi trận1.35
8Giữ sạch lưới5
12Trên 2.5 bàn15
17Hiệp hai21