Alberes Argelès
1 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Onet-le-Château

Alberes Argelès vs Onet-le-Château

Tỷ số chung cuộc: Alberes Argelès 1-2 Onet-le-Château tại National 3 - Group B, 17 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Alberes Argelès thắng 3, hòa 1, Onet-le-Château thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group B · Group B · Vòng 16
Sân vận động
Stade Eric Cantona, Argelès-sur-Mer
Phong độ
DDWWL Alberes Argelès
DDWLL Onet-le-Château
  1. 17' R. Belkaious 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' K. Lacabane J. Brunet
  4. 53' T. Breton I. Touré
  5. 58' E. Durand N. Bou
  6. 58' A. Aduev A. Deplace
  7. 70' 1-1 E. Durand
  8. 80' 1-2 E. Durand
  9. 82' K. Mounkid M. Yahiatene
  10. 88' H. Baudin N. Belkaious
  11. 88' U. Sillard B. Mahon de Monaghan
  12. FT1-2

Đội hình

Alberes Argelès HLV: R. Girardot
  1. 1M. Ferry
  2. 5B. Mahon de Monaghan ▼ 88'
  3. 2N. Belkaious ▼ 88'
  4. 3I. Touré ▼ 53'
  5. 4L. Diop
  6. 9S. Dupuis
  7. 10R. Belkaious
  8. 6T. Pasquier
  9. 8A. Khelil
  10. 7I. Bakkali
  11. 11M. Yahiatene ▼ 82'

Dự bị 5

  1. 15T. Breton ▲ 53'
  2. 14K. Mounkid ▲ 82'
  3. 13H. Baudin ▲ 88'
  4. 12U. Sillard ▲ 88'
  5. 16B. Perez
Onet-le-Château HLV: Y. Boscus
  1. 1J. Mohimont
  2. 2A. Legroux
  3. 5H. Bonnefous
  4. 4M. Ritas
  5. 3A. Daurenjou
  6. 6H. Bobek
  7. 10A. Deplace ▼ 58'
  8. 8L. Malrieu
  9. 9J. Brunet ▼ 46'
  10. 7T. Prunera
  11. 11N. Bou ▼ 58'

Dự bị 5

  1. 13K. Lacabane ▲ 46'
  2. 12E. Durand ▲ 58'
  3. 14A. Aduev ▲ 58'
  4. 15R. Soulatges
  5. 16V. Dahak

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Anglet Genets
26 39 - 22 +17 55
2
Blagnac FC
26 42 - 10 +32 51
3
Castanet
26 40 - 23 +17 48
4
Pau II
26 41 - 28 +13 42
5
US Colomiers Football
26 29 - 27 +2 40
6
Stade Bordelais
26 34 - 37 -3 35
7
Canet Roussillon FC
26 26 - 28 -2 34
8
Lège-Cap-Ferret
26 34 - 34 0 34
9
Alberes Argelès
26 30 - 39 -9 32
10
Aviron Bayonnais FC
25 33 - 33 0 30
11
Onet-le-Château
26 35 - 39 -4 30
12
FC Girondins de Bordeaux II
26 33 - 33 0 29
13
Saint-Paul Sport
26 20 - 42 -22 19
14
Saint-Estève Perpignan
25 21 - 62 -41 10
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
30Ghi được35
39Thủng lưới39
1.15Bàn thắng mỗi trận1.35
5Giữ sạch lưới5
12Trên 2.5 bàn15
19Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu