Onet-le-Château
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Alberes Argelès

Onet-le-Château vs Alberes Argelès

Tỷ số chung cuộc: Onet-le-Château 0-2 Alberes Argelès tại National 3 - Group B, 23 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Onet-le-Château thắng 2, hòa 1, Alberes Argelès thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group B · Group B · Vòng 4
Sân vận động
Stade Georges Vignes, Onet-le-Château
Phong độ
DDWLL Onet-le-Château
DDWWL Alberes Argelès
  1. 45'+2 0-1 S. Dupuis
  2. HT0-1
  3. 46' A. Legroux H. Schaab
  4. 46' J. Brunet Y. Ahammout
  5. 63' 0-2 I. Bakkali
  6. 75' M. Derbal B. Bohbot
  7. 77' M. Yahiatene T. Breton
  8. 78' L. Malrieu A. Daurenjou
  9. 85' D. Cueye A. Deplace
  10. FT0-2

Đội hình

Onet-le-Château HLV: Y. Boscus
  1. 1V. Dahak
  2. 3H. Schaab ▼ 46'
  3. 5H. Bonnefous
  4. 4M. Ritas
  5. 2A. Daurenjou ▼ 78'
  6. 9K. Lacabane
  7. 8E. Durand
  8. 10A. Deplace ▼ 85'
  9. 7Y. Ahammout ▼ 46'
  10. 11T. Prunera
  11. 6H. Bobek

Dự bị 5

  1. 13A. Legroux ▲ 46'
  2. 14J. Brunet ▲ 46'
  3. 12L. Malrieu ▲ 78'
  4. 15D. Cueye ▲ 85'
  5. 16J. Mohimont
Alberes Argelès HLV: R. Girardot
  1. 1M. Ferry
  2. 11T. Breton ▼ 77'
  3. 4A. Mendy
  4. 2N. Belkaious
  5. 3I. Touré
  6. 5T. Algrin
  7. 6S. Dupuis
  8. 10T. Mendes
  9. 8R. Belkaious
  10. 7I. Bakkali
  11. 9B. Bohbot ▼ 75'

Dự bị 5

  1. 15M. Derbal ▲ 75'
  2. 14M. Yahiatene ▲ 77'
  3. 16B. Perez
  4. 13H. Baudin
  5. 12U. Sillard

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Anglet Genets
26 39 - 22 +17 55
2
Blagnac FC
26 42 - 10 +32 51
3
Castanet
26 40 - 23 +17 48
4
Pau II
26 41 - 28 +13 42
5
US Colomiers Football
26 29 - 27 +2 40
6
Stade Bordelais
26 34 - 37 -3 35
7
Canet Roussillon FC
26 26 - 28 -2 34
8
Lège-Cap-Ferret
26 34 - 34 0 34
9
Alberes Argelès
26 30 - 39 -9 32
10
Aviron Bayonnais FC
25 33 - 33 0 30
11
Onet-le-Château
26 35 - 39 -4 30
12
FC Girondins de Bordeaux II
26 33 - 33 0 29
13
Saint-Paul Sport
26 20 - 42 -22 19
14
Saint-Estève Perpignan
25 21 - 62 -41 10
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
35Ghi được30
39Thủng lưới39
1.35Bàn thắng mỗi trận1.15
5Giữ sạch lưới5
15Trên 2.5 bàn12
21Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu