Alberes Argelès vs Onet-le-Château
Tỷ số chung cuộc: Alberes Argelès 6-1 Onet-le-Château tại National 3 - Group A, 10 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Alberes Argelès thắng 3, hòa 1, Onet-le-Château thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- National 3 - Group A · Group A · Vòng 25
- Sân vận động
- Stade Eric Cantona, Argelès-sur-Mer
- Phong độ
- DDWWL Alberes Argelès
- DDWLL Onet-le-Château
- 11' T. Ouadoudi 1-0
- 20' A. Mendy 2-0
- 23' N. Belkaious 3-0
- 24' K. Ayache 4-0
- 43' 4-1 A. Deplace
- HT4-1
- 46' ▲ E. Tarayre ▼ A. Deplace
- 46' ▲ R. Soulatges ▼ L. Malrieu
- 50' N. Belkaious 5-1
- 51' ▲ S. Hadiri ▼ T. Ouadoudi
- 63' ▲ B. Fofana ▼ D. Cueye
- 63' ▲ R. Marciano ▼ E. Durand
- 72' A. Gueye 6-1
- 73' ▲ P. Top ▼ P. Vié
- 80' ▲ H. Dramé ▼ A. Gueye
- 80' ▲ M. Zérifi ▼ N. Belkaious
- 85' ▲ M. Enjalbert ▼ G. Assati
- FT6-1
Đội hình
- 1M. Ferry
- 3T. Breton
- 5P. Vié ▼ 73'
- 4A. Mendy
- 2N. Belkaious ▼ 80'
- 6N. Bakayoko
- 7K. Ayache
- 10T. Ouadoudi ▼ 51'
- 8B. Diop
- 11F. Ouattara
- 9A. Gueye ▼ 80'
Dự bị 5
- 14S. Hadiri ▲ 51'
- 12P. Top ▲ 73'
- 15H. Dramé ▲ 80'
- 13M. Zérifi ▲ 80'
- 16H. Rhoufir
- 1J. Mohimont
- 11A. Legroux
- 4A. Bailly
- 2A. Daurenjou
- 9D. Cueye ▼ 63'
- 5H. Bobek
- 8P. Ruffaut
- 10E. Durand ▼ 63'
- 7A. Deplace ▼ 46'
- 6L. Malrieu ▼ 46'
- 3G. Assati ▼ 85'
Dự bị 5
- 12E. Tarayre ▲ 46'
- 14R. Soulatges ▲ 46'
- 13B. Fofana ▲ 63'
- 15R. Marciano ▲ 63'
- 16M. Enjalbert ▲ 85'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 49 - 17 | +32 | 56 | |
| 2 | 26 | 41 - 34 | +7 | 39 | |
| 3 | 26 | 42 - 39 | +3 | 39 | |
| 4 | 26 | 34 - 29 | +5 | 37 | |
| 5 | 26 | 36 - 34 | +2 | 36 | |
| 6 | 26 | 28 - 34 | -6 | 36 | |
| 7 | 26 | 34 - 36 | -2 | 35 | |
| 8 | 26 | 25 - 19 | +6 | 34 | |
| 9 | 26 | 40 - 56 | -16 | 33 | |
| 10 | 26 | 29 - 31 | -2 | 33 | |
| 11 | 26 | 33 - 35 | -2 | 32 | |
| 12 | 26 | 34 - 44 | -10 | 28 | |
| 13 | 26 | 35 - 44 | -9 | 25 | |
| 14 | 26 | 25 - 33 | -8 | 22 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
26Trận đấu26
33Ghi được40
34Thủng lưới56
1.27Bàn thắng mỗi trận1.54
8Giữ sạch lưới2
10Trên 2.5 bàn18
15Hiệp hai23