Onet-le-Château
3 : 3
FT · Hiệp một 3:1
·
Alberes Argelès

Onet-le-Château vs Alberes Argelès

Tỷ số chung cuộc: Onet-le-Château 3-3 Alberes Argelès tại National 3 - Group A, 2 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Onet-le-Château thắng 2, hòa 1, Alberes Argelès thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group A · Group A · Vòng 13
Sân vận động
Stade Georges Vignes, Onet-le-Château
Phong độ
DDWLL Onet-le-Château
DDWWL Alberes Argelès
  1. 6' E. Durand 1-0
  2. 10' E. Durand 2-0
  3. 20' U. Sillard T. Breton
  4. 27' 2-1 T. Ouadoudi11m
  5. 45'+2 D. Cueye 3-1
  6. HT3-1
  7. 46' J. Techer K. Ayache
  8. 47' 3-2 B. Diop
  9. 53' 3-3 J. Techer
  10. 58' G. Assati A. Legroux
  11. 58' P. Ruffaut R. Soulatges
  12. 64' E. Tarayre L. Malrieu
  13. 71' H. Dramé S. Hadiri
  14. 71' T. Pasquier B. Diop
  15. FT3-3

Đội hình

Onet-le-Château HLV: Y. Boscus
  1. 1J. Mohimont
  2. 11A. Legroux ▼ 58'
  3. 2H. Schaab
  4. 6R. Soulatges ▼ 58'
  5. 4A. Bailly
  6. 9D. Cueye
  7. 5H. Bobek
  8. 10E. Durand
  9. 7A. Deplace
  10. 8L. Malrieu ▼ 64'
  11. 3T. Prunera

Dự bị 5

  1. 13G. Assati ▲ 58'
  2. 12P. Ruffaut ▲ 58'
  3. 14E. Tarayre ▲ 64'
  4. 15G. Mensah
  5. 16M. Enjalbert
Alberes Argelès HLV: R. Girardot
  1. 1B. Perez
  2. 3T. Breton ▼ 20'
  3. 5P. Vié
  4. 4A. Mendy
  5. 2N. Belkaious
  6. 6N. Bakayoko
  7. 7K. Ayache ▼ 46'
  8. 10T. Ouadoudi
  9. 8B. Diop ▼ 71'
  10. 9A. Gueye
  11. 11S. Hadiri ▼ 71'

Dự bị 5

  1. 12U. Sillard ▲ 20'
  2. 14J. Techer ▲ 46'
  3. 15H. Dramé ▲ 71'
  4. 13T. Pasquier ▲ 71'
  5. 16H. Rhoufir

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Aviron Bayonnais FC
26 49 - 17 +32 56
2
US Colomiers Football
26 41 - 34 +7 39
3
FC Bassin d'Arcachon
26 42 - 39 +3 39
4
Toulouse F.C. II
26 34 - 29 +5 37
5
Alberes Argelès
26 36 - 34 +2 36
6
Castanet
26 28 - 34 -6 36
7
Pau II
26 34 - 36 -2 35
8
Blagnac FC
26 25 - 19 +6 34
9
Onet-le-Château
26 40 - 56 -16 33
10
Canet Roussillon FC
26 29 - 31 -2 33
11
Lège-Cap-Ferret
26 33 - 35 -2 32
12
Trélissac FC
26 34 - 44 -10 28
13
FC Girondins de Bordeaux II
26 35 - 44 -9 25
14
Stade Bordelais
26 25 - 33 -8 22
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
40Ghi được33
56Thủng lưới34
1.54Bàn thắng mỗi trận1.27
2Giữ sạch lưới8
18Trên 2.5 bàn10
23Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu