Alberes Argelès
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Aviron Bayonnais FC

Alberes Argelès vs Aviron Bayonnais FC

Tỷ số chung cuộc: Alberes Argelès 0-1 Aviron Bayonnais FC tại National 3 - Group B, 20 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Alberes Argelès thắng 1, hòa 2, Aviron Bayonnais FC thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group B · Group B · Vòng 14
Sân vận động
Stade Eric Cantona, Argelès-sur-Mer
Phong độ
DDWWL Alberes Argelès
LWWWW Aviron Bayonnais FC
  1. HT0-0
  2. 46' I. Bakkali N. Belkaious
  3. 46' 0-1 T. Lucbert
  4. 58' A. Bokian T. Pasquier
  5. 61' H. Dellas M. Fari
  6. 74' R. Renard H. Chergui
  7. 74' R. Thomas J. Yoncourt
  8. 79' M. Derbal M. Yahiatene
  9. 86' N. Diaby T. Lucbert
  10. FT0-1

Đội hình

Alberes Argelès HLV: R. Girardot
  1. 1M. Ferry
  2. 5B. Mahon de Monaghan
  3. 2N. Belkaious ▼ 46'
  4. 3I. Touré
  5. 4L. Diop
  6. 6S. Dupuis
  7. 10R. Belkaious
  8. 7T. Pasquier ▼ 58'
  9. 8A. Khelil
  10. 9K. Mounkid
  11. 11M. Yahiatene ▼ 79'

Dự bị 5

  1. 13I. Bakkali ▲ 46'
  2. 15A. Bokian ▲ 58'
  3. 14M. Derbal ▲ 79'
  4. 16B. Perez
  5. 12P. Top
Aviron Bayonnais FC HLV: L. Bordagaray
  1. 1A. Hunou
  2. 10H. Chergui ▼ 74'
  3. 5I. Cissé
  4. 6C. Laprévotte
  5. 4B. Hadraoui
  6. 8J. Yoncourt ▼ 74'
  7. 7T. Lucbert ▼ 86'
  8. 3A. Attoukora
  9. 2Q. Hitte
  10. 11M. Fari ▼ 61'
  11. 9L. Manga Tabi

Dự bị 5

  1. 15H. Dellas ▲ 61'
  2. 14R. Renard ▲ 74'
  3. 12R. Thomas ▲ 74'
  4. 13N. Diaby ▲ 86'
  5. 16P. Gloire Youlou

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Anglet Genets
26 39 - 22 +17 55
2
Blagnac FC
26 42 - 10 +32 51
3
Castanet
26 40 - 23 +17 48
4
Pau II
26 41 - 28 +13 42
5
US Colomiers Football
26 29 - 27 +2 40
6
Stade Bordelais
26 34 - 37 -3 35
7
Canet Roussillon FC
26 26 - 28 -2 34
8
Lège-Cap-Ferret
26 34 - 34 0 34
9
Alberes Argelès
26 30 - 39 -9 32
10
Aviron Bayonnais FC
25 33 - 33 0 30
11
Onet-le-Château
26 35 - 39 -4 30
12
FC Girondins de Bordeaux II
26 33 - 33 0 29
13
Saint-Paul Sport
26 20 - 42 -22 19
14
Saint-Estève Perpignan
25 21 - 62 -41 10
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
30Ghi được33
39Thủng lưới34
1.15Bàn thắng mỗi trận1.27
5Giữ sạch lưới6
12Trên 2.5 bàn11
19Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu