Aviron Bayonnais FC
2 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Alberes Argelès

Aviron Bayonnais FC vs Alberes Argelès

Tỷ số chung cuộc: Aviron Bayonnais FC 2-3 Alberes Argelès tại National 3 - Group B, 2 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Aviron Bayonnais FC thắng 1, hòa 2, Alberes Argelès thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group B · Group B · Vòng 2
Sân vận động
Stade Didier Deschamps, Bayonne
Phong độ
LWWWW Aviron Bayonnais FC
DDWWL Alberes Argelès
  1. 34' 0-1 T. Pasquier
  2. 36' B. Bohbot I. Bentafat
  3. HT0-1
  4. 51' 0-2 B. Bohbot
  5. 55' N. Diaby J. Yoncourt
  6. 55' L. Manga Tabi H. Chergui
  7. 64' T. Lucbert E. Sanha
  8. 69' E. Sanha 1-2
  9. 72' T. Breton M. Derbal
  10. 72' W. Nguea Mandegue M. Yahiatene
  11. 81' R. Thomas B. Hadraoui
  12. 89' 1-3 B. Bohbot
  13. 90' L. Manga Tabi 2-3
  14. FT2-3

Đội hình

Aviron Bayonnais FC HLV: L. Bordagaray
  1. 1A. Hunou
  2. 11H. Chergui ▼ 55'
  3. 5I. Cissé
  4. 7E. Sanha ▼ 64'
  5. 6C. Laprévotte
  6. 10R. Renard
  7. 4B. Hadraoui ▼ 81'
  8. 8J. Yoncourt ▼ 55'
  9. 3A. Attoukora
  10. 2Q. Hitte
  11. 9M. Fari

Dự bị 5

  1. 13N. Diaby ▲ 55'
  2. 15L. Manga Tabi ▲ 55'
  3. 14T. Lucbert ▲ 64'
  4. 12R. Thomas ▲ 81'
  5. 16P. Gloire Youlou
Alberes Argelès HLV: R. Girardot
  1. 1M. Ferry
  2. 2N. Belkaious
  3. 3I. Touré
  4. 6S. Dupuis
  5. 10R. Belkaious
  6. 4P. Top
  7. 7T. Pasquier
  8. 8I. Bentafat ▼ 36'
  9. 9M. Derbal ▼ 72'
  10. 11M. Yahiatene ▼ 72'
  11. 5L. Diop

Dự bị 5

  1. 14B. Bohbot ▲ 36'
  2. 12T. Breton ▲ 72'
  3. 15W. Nguea Mandegue ▲ 72'
  4. 16B. Perez
  5. 13U. Sillard

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Anglet Genets
26 39 - 22 +17 55
2
Blagnac FC
26 42 - 10 +32 51
3
Castanet
26 40 - 23 +17 48
4
Pau II
26 41 - 28 +13 42
5
US Colomiers Football
26 29 - 27 +2 40
6
Stade Bordelais
26 34 - 37 -3 35
7
Canet Roussillon FC
26 26 - 28 -2 34
8
Lège-Cap-Ferret
26 34 - 34 0 34
9
Alberes Argelès
26 30 - 39 -9 32
10
Aviron Bayonnais FC
25 33 - 33 0 30
11
Onet-le-Château
26 35 - 39 -4 30
12
FC Girondins de Bordeaux II
26 33 - 33 0 29
13
Saint-Paul Sport
26 20 - 42 -22 19
14
Saint-Estève Perpignan
25 21 - 62 -41 10
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
33Ghi được30
34Thủng lưới39
1.27Bàn thắng mỗi trận1.15
6Giữ sạch lưới5
11Trên 2.5 bàn12
21Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu