Alberes Argelès
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Aviron Bayonnais FC

Alberes Argelès vs Aviron Bayonnais FC

Tỷ số chung cuộc: Alberes Argelès 0-0 Aviron Bayonnais FC tại National 3 - Group A, 19 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Alberes Argelès thắng 1, hòa 2, Aviron Bayonnais FC thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group A · Group A · Vòng 23
Sân vận động
Stade Eric Cantona, Argelès-sur-Mer
Phong độ
DDWWL Alberes Argelès
LWWWW Aviron Bayonnais FC
  1. HT0-0
  2. 55' F. Ducasse T. Daguerre
  3. 63' F. Mvouba F. Ouattara
  4. 79' U. Sillard T. Breton
  5. 80' L. Guintini L. Boukhari
  6. 80' A. Koko A. Giacomini
  7. 85' S. Hadiri J. Techer
  8. 90' N. Berthet H. Dellas
  9. FT0-0

Đội hình

Alberes Argelès HLV: R. Girardot
  1. 1M. Ferry
  2. 3T. Breton ▼ 79'
  3. 4N. Belkaious
  4. 6N. Bakayoko
  5. 7K. Ayache
  6. 10T. Ouadoudi
  7. 5P. Top
  8. 8T. Pasquier
  9. 2I. Bakkali
  10. 11J. Techer ▼ 85'
  11. 9F. Ouattara ▼ 63'

Dự bị 5

  1. 12F. Mvouba ▲ 63'
  2. 15U. Sillard ▲ 79'
  3. 14S. Hadiri ▲ 85'
  4. 16B. Perez
  5. 13M. Zérifi
Aviron Bayonnais FC HLV: A. Pochat
  1. 1P. Portets
  2. 5L. Fall
  3. 4D. Gassama
  4. 3S. Inquel
  5. 6C. Laprévotte
  6. 8T. Montavit
  7. 10A. Giacomini ▼ 80'
  8. 7T. Daguerre ▼ 55'
  9. 11H. Dellas ▼ 90'
  10. 2Q. Hitte
  11. 9L. Boukhari ▼ 80'

Dự bị 5

  1. 13F. Ducasse ▲ 55'
  2. 14L. Guintini ▲ 80'
  3. 15A. Koko ▲ 80'
  4. 12N. Berthet ▲ 90'
  5. 16N. Lorenzelli

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Aviron Bayonnais FC
26 49 - 17 +32 56
2
US Colomiers Football
26 41 - 34 +7 39
3
FC Bassin d'Arcachon
26 42 - 39 +3 39
4
Toulouse F.C. II
26 34 - 29 +5 37
5
Alberes Argelès
26 36 - 34 +2 36
6
Castanet
26 28 - 34 -6 36
7
Pau II
26 34 - 36 -2 35
8
Blagnac FC
26 25 - 19 +6 34
9
Onet-le-Château
26 40 - 56 -16 33
10
Canet Roussillon FC
26 29 - 31 -2 33
11
Lège-Cap-Ferret
26 33 - 35 -2 32
12
Trélissac FC
26 34 - 44 -10 28
13
FC Girondins de Bordeaux II
26 35 - 44 -9 25
14
Stade Bordelais
26 25 - 33 -8 22
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu27
33Ghi được50
34Thủng lưới20
1.27Bàn thắng mỗi trận1.85
8Giữ sạch lưới12
10Trên 2.5 bàn14
15Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu