Aviron Bayonnais FC
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Alberes Argelès

Aviron Bayonnais FC vs Alberes Argelès

Tỷ số chung cuộc: Aviron Bayonnais FC 0-0 Alberes Argelès tại National 3 - Group A, 14 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Aviron Bayonnais FC thắng 1, hòa 2, Alberes Argelès thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group A · Group A · Vòng 11
Sân vận động
Stade Didier Deschamps, Bayonne
Phong độ
LWWWW Aviron Bayonnais FC
DDWWL Alberes Argelès
  1. HT0-0
  2. 46' D. Gassama L. Fall
  3. 64' H. Dramé M. Zioui
  4. 66' L. Guintini V. Picoulet
  5. 70' T. Daguerre N. Nana Gassa Gonga
  6. 81' B. Diop N. Bakayoko
  7. 88' T. Pasquier K. Ayache
  8. FT0-0

Đội hình

Aviron Bayonnais FC HLV: A. Pochat
  1. 16P. Gloire Youlou
  2. 5L. Fall ▼ 46'
  3. 4I. Cissé
  4. 3S. Inquel
  5. 7F. Ducasse
  6. 6M. Hilaire
  7. 8T. Montavit
  8. 10H. Dellas
  9. 11V. Picoulet ▼ 66'
  10. 2Q. Hitte
  11. 9N. Nana Gassa Gonga ▼ 70'

Dự bị 5

  1. 15D. Gassama ▲ 46'
  2. 17L. Guintini ▲ 66'
  3. 13T. Daguerre ▲ 70'
  4. 12R. Bache
  5. 14P. Diop
Alberes Argelès HLV: R. Girardot
  1. 1M. Ferry
  2. 3T. Breton
  3. 5P. Vié
  4. 4A. Mendy
  5. 2N. Belkaious
  6. 6N. Bakayoko ▼ 81'
  7. 8S. Dupuis
  8. 7K. Ayache ▼ 88'
  9. 10T. Ouadoudi
  10. 11J. Techer
  11. 9M. Zioui ▼ 64'

Dự bị 5

  1. 15H. Dramé ▲ 64'
  2. 13B. Diop ▲ 81'
  3. 12T. Pasquier ▲ 88'
  4. 16B. Perez
  5. 14S. Hadiri

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Aviron Bayonnais FC
26 49 - 17 +32 56
2
US Colomiers Football
26 41 - 34 +7 39
3
FC Bassin d'Arcachon
26 42 - 39 +3 39
4
Toulouse F.C. II
26 34 - 29 +5 37
5
Alberes Argelès
26 36 - 34 +2 36
6
Castanet
26 28 - 34 -6 36
7
Pau II
26 34 - 36 -2 35
8
Blagnac FC
26 25 - 19 +6 34
9
Onet-le-Château
26 40 - 56 -16 33
10
Canet Roussillon FC
26 29 - 31 -2 33
11
Lège-Cap-Ferret
26 33 - 35 -2 32
12
Trélissac FC
26 34 - 44 -10 28
13
FC Girondins de Bordeaux II
26 35 - 44 -9 25
14
Stade Bordelais
26 25 - 33 -8 22
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

27Trận đấu26
50Ghi được33
20Thủng lưới34
1.85Bàn thắng mỗi trận1.27
12Giữ sạch lưới8
14Trên 2.5 bàn10
23Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu