Le Poiré sur Vie
4 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Le Mans FC II

Le Poiré sur Vie vs Le Mans FC II

Tỷ số chung cuộc: Le Poiré sur Vie 4-2 Le Mans FC II tại National 3 - Group B, 3 tháng 6, 2023. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Le Poiré sur Vie thắng 1, hòa 1, Le Mans FC II thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group B · Pays de la Loire · Vòng 14
Sân vận động
Stade de l'Idonnière, Le Poiré-sur-Vie
Phong độ
DLLLL Le Poiré sur Vie
LWDWL Le Mans FC II
  1. 7' 0-1 A. Hammoudi
  2. 41' C. Nsingi 1-1
  3. HT1-1
  4. 46' 1-2 N. Lobe
  5. 48' J. Cuvier 2-2
  6. 58' J. Dafniet K. Crépeau
  7. 70' C. Graffin M. Lourdin
  8. 70' M. Paris C. Nsingi
  9. 70' S. Y'tai Nie Mla M. Morin
  10. 70' T. Argoud Y. Zennouhi
  11. 75' Y. Pinson 3-2
  12. 80' M. Ble P. Kohser
  13. 88' N. Bolivard J. Chatagneau
  14. 90'+5 M. Paris 4-2
  15. FT4-2

Đội hình

Le Poiré sur Vie HLV: R. Zeroual
  1. 1I. Sy
  2. 2J. Charpentier
  3. 5S. Touré
  4. 3Y. Pinson
  5. 8K. Crépeau ▼ 58'
  6. 4M. Lourdin ▼ 70'
  7. 6T. Boucard
  8. 7C. Nsingi ▼ 70'
  9. 9J. Cuvier
  10. 10T. Ferand
  11. 11P. Kohser ▼ 80'

Dự bị 5

  1. 15J. Dafniet ▲ 58'
  2. 14C. Graffin ▲ 70'
  3. 12M. Paris ▲ 70'
  4. 13M. Ble ▲ 80'
  5. 16E. Daniel
Le Mans FC II HLV: O. Pignolet
  1. 1T. Gaignard
  2. 2R. Atchaliso
  3. 5I. Polla Boyom
  4. 7I. Hammoudi
  5. 8J. Chatagneau ▼ 88'
  6. 6M. Morin ▼ 70'
  7. 11N. Lobe
  8. 3O. Verneau
  9. 10A. Hammoudi
  10. 4N. Tronchet
  11. 9Y. Zennouhi ▼ 70'

Dự bị 5

  1. 16S. Y'tai Nie Mla ▲ 70'
  2. 15T. Argoud ▲ 70'
  3. 13N. Bolivard ▲ 88'
  4. 12B. Dabele
  5. 14L. Martin

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
La Roche VF
26 52 - 27 +25 51
2
USSA Vertou
26 65 - 37 +28 47
3
Challans
26 43 - 22 +21 47
4
Sablé FC
26 53 - 40 +13 42
5
Laval II
26 37 - 28 +9 41
6
Le Poiré sur Vie
26 37 - 36 +1 39
7
Vendée Fontenay Foot
26 28 - 20 +8 37
8
Saint-Nazaire AF
26 31 - 37 -6 37
9
St-Philbert Gd Lieu
26 33 - 43 -10 31
10
Le Mans FC II
26 41 - 42 -1 30
11
La Roche sur Yon
26 31 - 45 -14 28
12
Beaucouzé
26 32 - 50 -18 28
13
Pouzauges Réaumur
25 30 - 55 -25 18
14
US Changé
25 28 - 59 -31 16
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
37Ghi được41
36Thủng lưới42
1.42Bàn thắng mỗi trận1.58
5Giữ sạch lưới5
17Trên 2.5 bàn15
25Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu