Le Mans FC II
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Le Poiré sur Vie

Le Mans FC II vs Le Poiré sur Vie

Tỷ số chung cuộc: Le Mans FC II 2-1 Le Poiré sur Vie tại National 3 - Group B, 9 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Le Mans FC II thắng 3, hòa 1, Le Poiré sur Vie thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group B · Pays de la Loire · Vòng 5
Sân vận động
Stade de La Pincenardière, Mulsanne
Trọng tài
L. Lecrenais
Phong độ
LWDWL Le Mans FC II
LLLLW Le Poiré sur Vie
  1. 6' 0-1 F. Edouard
  2. 27' J. Donisa 1-1
  3. 35' L. Thelliez T. Pichot
  4. HT1-1
  5. 60' J. Donisa 2-1
  6. 65' Z. Amir E. Waflart
  7. 67' L. Si Abderrahmane T. Negrit
  8. 80' J. Chatagneau B. Loison
  9. 80' E. Bathily M. Paris
  10. FT2-1

Đội hình

Le Mans FC II HLV: O. Pignolet
  1. 6P. Lehoux
  2. 3P. Douglas
  3. 9T. Pichot ▼ 35'
  4. 1M. Bod
  5. 5A. Pascaud
  6. 2Y. Dkhil
  7. 4D. Moussadek
  8. 11B. Loison ▼ 80'
  9. 8E. Waflart ▼ 65'
  10. 10J. Donisa
  11. 7A. Gouletquer

Dự bị 5

  1. 14L. Thelliez ▲ 35'
  2. 15Z. Amir ▲ 65'
  3. 13J. Chatagneau ▲ 80'
  4. 16E. Brochet
  5. 12N. Bolivard
Le Poiré sur Vie HLV: R. Zeroual
  1. 1A. Dupré
  2. 2J. Charpentier
  3. 5S. Touré
  4. 4C. Graffin
  5. 3Y. Pinson
  6. 6B. Da Silva
  7. 7F. Edouard
  8. 11K. Crépeau
  9. 10M. Paris ▼ 80'
  10. 8C. Tangatchy
  11. 9T. Negrit ▼ 67'

Dự bị 5

  1. 15L. Si Abderrahmane ▲ 67'
  2. 14E. Bathily ▲ 80'
  3. 16A. Coumailleau
  4. 13D. Laclau
  5. 12M. Ble

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Olympique Saumur FC
26 54 - 26 +28 57
2
La Roche VF
26 64 - 29 +35 54
3
Laval II
26 35 - 28 +7 43
4
Le Mans FC II
26 43 - 34 +9 42
5
USSA Vertou
26 44 - 39 +5 40
6
Challans
26 47 - 43 +4 37
7
Le Poiré sur Vie
26 39 - 31 +8 36
8
Pouzauges Réaumur
26 43 - 40 +3 36
9
Vendée Fontenay Foot
26 33 - 35 -2 33
10
Sablé FC
26 35 - 38 -3 31
11
St-Philbert Gd Lieu
26 33 - 49 -16 31
12
US Changé
26 32 - 43 -11 31
13
AS La Châtaigneraie
26 33 - 53 -20 26
14
Sautron
26 15 - 62 -47 9
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
43Ghi được35
34Thủng lưới34
1.65Bàn thắng mỗi trận1.35
10Giữ sạch lưới9
14Trên 2.5 bàn13
25Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu