Le Poiré sur Vie
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Le Mans FC II

Le Poiré sur Vie vs Le Mans FC II

Tỷ số chung cuộc: Le Poiré sur Vie 0-2 Le Mans FC II tại National 3 - Group B, 26 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Le Poiré sur Vie thắng 1, hòa 1, Le Mans FC II thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group B · Pays de la Loire · Vòng 18
Sân vận động
Stade de l'Idonnière, Le Poiré-sur-Vie
Trọng tài
C. Da Silva
Phong độ
DLLLL Le Poiré sur Vie
LWDWL Le Mans FC II
  1. 17' 0-1 A. Gouletquer11m
  2. HT0-1
  3. 60' M. Rossignol P. Lehoux
  4. 63' L. Si Abderrahmane M. Paris
  5. 63' Y. Pinson F. Edouard
  6. 70' 0-2 A. Gouletquer
  7. 71' N. Lobe Z. Amir
  8. 77' T. Ferand K. Crépeau
  9. 80' M. Morin A. Hammoudi
  10. FT0-2

Đội hình

Le Poiré sur Vie HLV: R. Zeroual
  1. 1A. Dupré
  2. 2J. Charpentier
  3. 5S. Touré
  4. 3M. Ble
  5. 9S. Choubani
  6. 8B. Da Silva
  7. 6F. Edouard ▼ 63'
  8. 11K. Crépeau ▼ 77'
  9. 4T. Boucard
  10. 10M. Paris ▼ 63'
  11. 7C. Tangatchy

Dự bị 5

  1. 15L. Si Abderrahmane ▲ 63'
  2. 12Y. Pinson ▲ 63'
  3. 14T. Ferand ▲ 77'
  4. 16A. Achour
  5. 13E. Bathily
Le Mans FC II HLV: O. Pignolet
  1. 10A. Hammoudi ▼ 80'
  2. 1M. Bod
  3. 5D. Chailleux
  4. 6P. Lehoux ▼ 60'
  5. 3P. Douglas
  6. 8E. Waflart
  7. 4N. Bolivard
  8. 9A. Gouletquer
  9. 2O. Verneau
  10. 7A. Keita
  11. 11Z. Amir ▼ 71'

Dự bị 5

  1. 14M. Rossignol ▲ 60'
  2. 16N. Lobe ▲ 71'
  3. 13M. Morin ▲ 80'
  4. 12I. Polla Boyom
  5. 15L. Thelliez

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Olympique Saumur FC
26 54 - 26 +28 57
2
La Roche VF
26 64 - 29 +35 54
3
Laval II
26 35 - 28 +7 43
4
Le Mans FC II
26 43 - 34 +9 42
5
USSA Vertou
26 44 - 39 +5 40
6
Challans
26 47 - 43 +4 37
7
Le Poiré sur Vie
26 39 - 31 +8 36
8
Pouzauges Réaumur
26 43 - 40 +3 36
9
Vendée Fontenay Foot
26 33 - 35 -2 33
10
Sablé FC
26 35 - 38 -3 31
11
St-Philbert Gd Lieu
26 33 - 49 -16 31
12
US Changé
26 32 - 43 -11 31
13
AS La Châtaigneraie
26 33 - 53 -20 26
14
Sautron
26 15 - 62 -47 9
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
35Ghi được43
34Thủng lưới34
1.35Bàn thắng mỗi trận1.65
9Giữ sạch lưới10
13Trên 2.5 bàn14
17Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu