Pouzauges Réaumur
2 : 4
FT · Hiệp một 0:1
·
Vendée Fontenay Foot

Pouzauges Réaumur vs Vendée Fontenay Foot

Tỷ số chung cuộc: Pouzauges Réaumur 2-4 Vendée Fontenay Foot tại National 3 - Group B, 6 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Pouzauges Réaumur thắng 0, hòa 4, Vendée Fontenay Foot thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group B · Pays de la Loire · Vòng 24
Sân vận động
Stade Jacques Chartier, Pouzauges
Phong độ
LLWLL Pouzauges Réaumur
DWDLD Vendée Fontenay Foot
  1. 31' 0-1 Z. Koné
  2. HT0-1
  3. 55' D. Bassock J. Bruce
  4. 59' A. Javelle B. Fuzeau
  5. 60' D. Bassock11m 1-1
  6. 67' 1-2 F. Diawara
  7. 74' 1-3 F. Diawara
  8. 76' A. Dupas A. Deplanque
  9. 77' 1-4 T. Bremond
  10. 81' E. Kaspard S. Moreau
  11. 81' J. Millimono S. Chibah
  12. 90' J. Millimono 2-4
  13. FT2-4

Đội hình

Pouzauges Réaumur HLV: C. Fuzeau
  1. 1L. Desserme
  2. 3N. Payot
  3. 2A. Guégnard
  4. 4S. Moreau ▼ 81'
  5. 6T. Rousseau
  6. 8B. Fuzeau ▼ 59'
  7. 7J. Biloungou Nguebe
  8. 10T. Gaussuin
  9. 9J. Bruce ▼ 55'
  10. 11S. Chibah ▼ 81'
  11. 5M. Sow

Dự bị 4

  1. 14D. Bassock ▲ 55'
  2. 13A. Javelle ▲ 59'
  3. 12E. Kaspard ▲ 81'
  4. 15J. Millimono ▲ 81'
Vendée Fontenay Foot HLV: P. Guilloteau
  1. 1N. Renou
  2. 7D. Vinet
  3. 2K. Digol N'Dozangue
  4. 4N. Fromaget
  5. 10M. Belbachir
  6. 8T. Romero
  7. 6K. Balliau
  8. 5T. Bremond
  9. 3A. Deplanque ▼ 76'
  10. 11F. Diawara
  11. 9Z. Koné

Dự bị 5

  1. 15A. Dupas ▲ 76'
  2. 12K. Barreau
  3. 16N. Badri
  4. 13S. Dekkiche
  5. 14F. Gibaud

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
La Roche VF
26 52 - 27 +25 51
2
USSA Vertou
26 65 - 37 +28 47
3
Challans
26 43 - 22 +21 47
4
Sablé FC
26 53 - 40 +13 42
5
Laval II
26 37 - 28 +9 41
6
Le Poiré sur Vie
26 37 - 36 +1 39
7
Vendée Fontenay Foot
26 28 - 20 +8 37
8
Saint-Nazaire AF
26 31 - 37 -6 37
9
St-Philbert Gd Lieu
26 33 - 43 -10 31
10
Le Mans FC II
26 41 - 42 -1 30
11
La Roche sur Yon
26 31 - 45 -14 28
12
Beaucouzé
26 32 - 50 -18 28
13
Pouzauges Réaumur
25 30 - 55 -25 18
14
US Changé
25 28 - 59 -31 16
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
32Ghi được28
55Thủng lưới20
1.23Bàn thắng mỗi trận1.08
4Giữ sạch lưới13
19Trên 2.5 bàn7
20Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu