Vendée Fontenay Foot
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Pouzauges Réaumur

Vendée Fontenay Foot vs Pouzauges Réaumur

Tỷ số chung cuộc: Vendée Fontenay Foot 1-1 Pouzauges Réaumur tại National 3 - Group B, 17 tháng 12, 2022. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Vendée Fontenay Foot thắng 2, hòa 4, Pouzauges Réaumur thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group B · Pays de la Loire · Vòng 11
Sân vận động
Stade Emmanuel Murzeau, Fontenay-le-Comte
Phong độ
DWDLD Vendée Fontenay Foot
LLWLL Pouzauges Réaumur
  1. 19' F. Diawara 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' S. Chibah V. Charbonnier
  4. 58' L. Fontan T. Bremond
  5. 72' M. Laine J. Regy
  6. 75' C. Cosset T. Romero
  7. 75' K. Aounallah Z. Koné
  8. 88' T. Bonnin A. Deplanque
  9. 88' S. Moreau A. Guégnard
  10. 90'+3 T. Gaussuin P. NGuessan
  11. 90'+4 1-1 M. Laine
  12. FT1-1

Đội hình

Vendée Fontenay Foot HLV: P. Guilloteau
  1. 1N. Badri
  2. 4C. Godet
  3. 5A. Walongwa
  4. 2N. Fromaget
  5. 10M. Belbachir
  6. 8T. Romero ▼ 75'
  7. 7T. Bremond ▼ 58'
  8. 3A. Deplanque ▼ 88'
  9. 6I. Traoré
  10. 11F. Diawara
  11. 9Z. Koné ▼ 75'

Dự bị 5

  1. 12L. Fontan ▲ 58'
  2. 14C. Cosset ▲ 75'
  3. 15K. Aounallah ▲ 75'
  4. 13T. Bonnin ▲ 88'
  5. 16M. Rauturier
Pouzauges Réaumur HLV: C. Fuzeau
  1. 1N. Vende
  2. 3M. Koné
  3. 2A. Guégnard ▼ 88'
  4. 8V. Charbonnier ▼ 46'
  5. 6T. Rousseau
  6. 11D. Bassock
  7. 4E. Kaspard
  8. 7J. Regy ▼ 72'
  9. 10J. Millimono
  10. 9P. N'Guessan
  11. 5M. Sow

Dự bị 5

  1. 14S. Chibah ▲ 46'
  2. 15M. Laine ▲ 72'
  3. 12S. Moreau ▲ 88'
  4. 13T. Gaussuin ▲ 90'
  5. 16L. Desserme

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
La Roche VF
26 52 - 27 +25 51
2
USSA Vertou
26 65 - 37 +28 47
3
Challans
26 43 - 22 +21 47
4
Sablé FC
26 53 - 40 +13 42
5
Laval II
26 37 - 28 +9 41
6
Le Poiré sur Vie
26 37 - 36 +1 39
7
Vendée Fontenay Foot
26 28 - 20 +8 37
8
Saint-Nazaire AF
26 31 - 37 -6 37
9
St-Philbert Gd Lieu
26 33 - 43 -10 31
10
Le Mans FC II
26 41 - 42 -1 30
11
La Roche sur Yon
26 31 - 45 -14 28
12
Beaucouzé
26 32 - 50 -18 28
13
Pouzauges Réaumur
25 30 - 55 -25 18
14
US Changé
25 28 - 59 -31 16
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
28Ghi được32
20Thủng lưới55
1.08Bàn thắng mỗi trận1.23
13Giữ sạch lưới4
7Trên 2.5 bàn19
16Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu