Pouzauges Réaumur
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Vendée Fontenay Foot

Pouzauges Réaumur vs Vendée Fontenay Foot

Tỷ số chung cuộc: Pouzauges Réaumur 1-1 Vendée Fontenay Foot tại National 3 - Group B, 21 tháng 12, 2019. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Pouzauges Réaumur thắng 0, hòa 4, Vendée Fontenay Foot thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group B · Group B · Vòng 11
Sân vận động
Stade Jacques Chartier, Pouzauges
Trọng tài
F. Valero
Phong độ
LLWLL Pouzauges Réaumur
DWDLD Vendée Fontenay Foot
  1. HT0-0
  2. 55' V. Charbonnier 1-0
  3. 62' 1-1 F. Diawara
  4. 63' M. Garot L. Boutonnet
  5. 69' B. Fuzeau K. Namnganda
  6. 78' L. Drapeau E. Orveau
  7. 82' Y. Latifeddine C. Tangatchy
  8. 88' A. Afonso T. Bremond
  9. 90' C. Barreteau M. Traore
  10. FT1-1

Đội hình

Pouzauges Réaumur HLV: D. Merlet
  1. 1N. Vende
  2. 7M. Traore ▼ 90'
  3. 5N. Payot
  4. 2S. Ricolleau
  5. 4A. Koukidi
  6. 8V. Charbonnier
  7. 6T. Rousseau
  8. 9G. Ebane
  9. 10E. Orveau ▼ 78'
  10. 3T. Gaussuin
  11. 11K. Namnganda ▼ 69'

Dự bị 5

  1. 13B. Fuzeau ▲ 69'
  2. 14L. Drapeau ▲ 78'
  3. 15C. Barreteau ▲ 90'
  4. 16L. Desserme
  5. 12A. Bodin
Vendée Fontenay Foot HLV: E. Darbelet
  1. 1M. Rauturier
  2. 2M. Bedime
  3. 3C. Godet
  4. 4C. Graffin
  5. 5F. Colombo
  6. 6M. Blais
  7. 8K. Balliau
  8. 7T. Bremond ▼ 88'
  9. 10C. Tangatchy ▼ 82'
  10. 11F. Diawara
  11. 9L. Boutonnet ▼ 63'

Dự bị 5

  1. 13M. Garot ▲ 63'
  2. 14Y. Latifeddine ▲ 82'
  3. 15A. Afonso ▲ 88'
  4. 16A. Fauguet
  5. 12M. Belissaoui

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
La Roche sur Yon
18 46 - 11 +35 42
2
Châteaubriant
17 32 - 8 +24 41
3
Olympique Saumur FC
18 30 - 25 +5 31
4
Challans
18 26 - 20 +6 30
5
Sablé FC
18 34 - 30 +4 28
6
Pouzauges Réaumur
17 25 - 26 -1 27
7
Laval II
18 34 - 29 +5 24
8
USSA Vertou
18 31 - 27 +4 23
9
AS La Châtaigneraie
17 21 - 26 -5 22
10
Vendée Fontenay Foot
17 26 - 33 -7 20
11
Le Mans FC II
18 19 - 37 -18 16
12
Les Herbiers VF II
18 17 - 28 -11 12
13
US Changé
17 22 - 41 -19 12
14
La Flèche RC
17 9 - 31 -22 11
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

17Trận đấu19
25Ghi được30
26Thủng lưới38
1.47Bàn thắng mỗi trận1.58
4Giữ sạch lưới0
9Trên 2.5 bàn15
16Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu