Pouzauges Réaumur
1 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
Vendée Fontenay Foot

Pouzauges Réaumur vs Vendée Fontenay Foot

Tỷ số chung cuộc: Pouzauges Réaumur 1-3 Vendée Fontenay Foot tại National 3 - Group B, 24 tháng 10, 2020. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Pouzauges Réaumur thắng 0, hòa 4, Vendée Fontenay Foot thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group B · Pays de la Loire · Vòng 6
Sân vận động
Stade Jacques Chartier, Pouzauges
Trọng tài
B. Janniot
Phong độ
LLWLL Pouzauges Réaumur
DWDLD Vendée Fontenay Foot
  1. 18' K. Namnganda 1-0
  2. 24' 1-1 N. Fredj
  3. 37' C. Cosset K. Balliau
  4. HT1-1
  5. 52' 1-2 F. Diawara
  6. 56' X. Picault D. Bassock
  7. 57' M. Babarit G. Ebane
  8. 69' M. Yoah Willibroad Nel M. Niakaté
  9. 83' Y. Latifeddine T. Bremond
  10. 84' E. Barre T. Rousseau
  11. 85' 1-3 F. Diawara
  12. FT1-3

Đội hình

Pouzauges Réaumur HLV: C. Fuzeau
  1. 4T. Fontenit
  2. 1N. Vende
  3. 5N. Payot
  4. 2A. Bebane
  5. 8V. Charbonnier
  6. 6T. Rousseau ▼ 84'
  7. 9D. Bassock ▼ 56'
  8. 7G. Ebane ▼ 57'
  9. 10B. Fuzeau
  10. 3J. Biloungou Nguebe
  11. 11K. Namnganda

Dự bị 5

  1. 14X. Picault ▲ 56'
  2. 13M. Babarit ▲ 57'
  3. 15E. Barre ▲ 84'
  4. 12T. Gaussuin
  5. 16G. Le Bihan
Vendée Fontenay Foot HLV: P. Guilloteau
  1. 1B. Blancheton
  2. 8D. Vinet
  3. 5A. Hauvuy
  4. 4B. Popse
  5. 10M. Niakaté ▼ 69'
  6. 2K. Balliau ▼ 37'
  7. 9T. Bremond ▼ 83'
  8. 3A. Deplanque
  9. 7N. Fredj
  10. 6I. Traoré
  11. 11F. Diawara

Dự bị 5

  1. 12C. Cosset ▲ 37'
  2. 14M. Yoah Willibroad Nel ▲ 69'
  3. 13Y. Latifeddine ▲ 83'
  4. 15E. Renou
  5. 16M. Rauturier

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
La Roche sur Yon
4 9 - 2 +7 12
2
US Changé
5 9 - 2 +7 11
3
Olympique Saumur FC
5 9 - 5 +4 8
4
Vendée Fontenay Foot
5 7 - 6 +1 8
5
Laval II
5 7 - 4 +3 8
6
Challans
3 4 - 2 +2 7
7
USSA Vertou
5 6 - 9 -3 6
8
Sautron
6 6 - 7 -1 6
9
Le Poiré sur Vie
3 3 - 2 +1 5
10
Sablé FC
3 6 - 5 +1 4
11
St-Philbert Gd Lieu
5 7 - 14 -7 4
12
Pouzauges Réaumur
4 4 - 9 -5 2
13
Le Mans FC II
5 2 - 7 -5 2
14
AS La Châtaigneraie
4 3 - 8 -5 1
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

4Trận đấu7
4Ghi được7
9Thủng lưới7
1Bàn thắng mỗi trận1
1Giữ sạch lưới3
2Trên 2.5 bàn3
2Hiệp hai2

Đối đầu

Trang trận đấu