Olympique Marseille II
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
FC Istres

Olympique Marseille II vs FC Istres

Tỷ số chung cuộc: Olympique Marseille II 1-1 FC Istres tại National 3 - Group A, 11 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Olympique Marseille II thắng 2, hòa 1, FC Istres thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group A · Group A · Vòng 25
Sân vận động
Stade Paul Le Cesne, Marseille
Phong độ
WWDDW Olympique Marseille II
LLDLL FC Istres
  1. 24' Iuri Moreira 1-0
  2. HT1-0
  3. 57' 1-1 A. Keita11m
  4. 58' A. Caprice A. Kabamba
  5. 58' A. Lago Y. Said MMadi
  6. 58' K. Abdallah Iuri Moreira
  7. 67' T. Da Costa A. Tunkadi
  8. 72' R. Tueba Kalambote I. Madi
  9. 77' A. Assana A. Cabon
  10. 77' Y. Sagbo A. Keita
  11. 79' L. Jousselin B. Negouai
  12. FT1-1

Đội hình

Olympique Marseille II HLV: J. Papin
  1. 1J. Van Neck
  2. 5S. Sparagna
  3. 7B. Negouai ▼ 79'
  4. 4R. Nyakossi
  5. 2Y. Said M'Madi
  6. 10S. Sidi Ali
  7. 6N. Mayoka-Tika
  8. 11A. Kabamba ▼ 58'
  9. 8R. Daou
  10. 3A. Tunkadi ▼ 67'
  11. 9Iuri Moreira ▼ 58'

Dự bị 5

  1. 16A. Caprice ▲ 58'
  2. 15A. Lago ▲ 58'
  3. 13K. Abdallah ▲ 58'
  4. 14T. Da Costa ▲ 67'
  5. 12L. Jousselin ▲ 79'
FC Istres HLV: J. Vanni
  1. 1P. Cattier
  2. 5M. Yanga-Mbiwa
  3. 4G. Dubois
  4. 7Y. Mollo
  5. 8A. Cabon ▼ 77'
  6. 10M. Arslan
  7. 3M. Belarbi
  8. 2Y. Saindou
  9. 6N. Binet
  10. 9A. Keita ▼ 77'
  11. 11I. Madi ▼ 72'

Dự bị 5

  1. 15R. Tueba Kalambote ▲ 72'
  2. 14A. Assana ▲ 77'
  3. 16Y. Sagbo ▲ 77'
  4. 12A. Soumaré
  5. 13I. Souaré

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Istres
24 39 - 26 +13 45
2
Montpellier HSC II
24 47 - 28 +19 41
3
Olympique Marseille II
24 32 - 33 -1 37
4
Fos
24 36 - 28 +8 35
5
RCO Agde
24 43 - 36 +7 35
6
Gallia Lucciana
24 31 - 33 -2 34
7
USC Corte
24 31 - 35 -4 33
8
Stade Beaucairois
24 37 - 29 +8 32
9
Rousset-Ste Victoire
24 40 - 39 +1 31
10
Ardziv
24 29 - 41 -12 29
11
Cannet Rocheville
24 35 - 45 -10 27
12
Cagnes-Le Cros
24 32 - 42 -10 27
13
St Clément Montferrier
24 24 - 41 -17 13
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

24Trận đấu24
32Ghi được39
33Thủng lưới25
1.33Bàn thắng mỗi trận1.63
4Giữ sạch lưới10
11Trên 2.5 bàn9
11Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu