FC Istres
1 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Olympique Marseille II

FC Istres vs Olympique Marseille II

Tỷ số chung cuộc: FC Istres 1-3 Olympique Marseille II tại National 3 - Group A, 12 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: FC Istres thắng 1, hòa 1, Olympique Marseille II thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group A · Group A · Vòng 13
Sân vận động
Stade Parsemain, Fos-sur-Mer
Phong độ
LLDLL FC Istres
WWDDW Olympique Marseille II
  1. 1' 0-1 A. Tunkadi
  2. 32' 0-2 S. Sidi Ali
  3. HT0-2
  4. 46' A. Keita M. Bouzina
  5. 54' E. Sternal S. Sidi Ali
  6. 61' I. Souaré A. Assana
  7. 61' Y. Saindou I. Madi
  8. 71' R. Tueba Kalambote A. Cabon
  9. 77' A. Lago L. NDabrou
  10. 81' A. Keita 1-2
  11. 87' 1-3 A. Lago
  12. 90' R. Hassad A. Tunkadi
  13. FT1-3

Đội hình

FC Istres HLV: J. Vanni
  1. 1P. Cattier
  2. 2K. Pham Ba
  3. 5G. Dubois
  4. 4B. Touré
  5. 3M. Bouzina ▼ 46'
  6. 7Y. Mollo
  7. 8A. Assana ▼ 61'
  8. 10A. Cabon ▼ 71'
  9. 11M. Arslan
  10. 6N. Binet
  11. 9I. Madi ▼ 61'

Dự bị 5

  1. 13A. Keita ▲ 46'
  2. 14I. Souaré ▲ 61'
  3. 12Y. Saindou ▲ 61'
  4. 15R. Tueba Kalambote ▲ 71'
  5. 16H. Boulares
Olympique Marseille II HLV: J. Papin
  1. 1I. Gomis
  2. 4B. Negouai
  3. 2A. Caprice
  4. 3A. Doubal
  5. 10S. Sidi Ali ▼ 54'
  6. 7A. Kabamba
  7. 8R. Daou
  8. 11A. Tunkadi ▼ 90'
  9. 5S. Traoré
  10. 6N. Kamissoko
  11. 9L. N'Dabrou

Dự bị 5

  1. 12E. Sternal ▲ 54'
  2. 14A. Lago ▲ 77'
  3. 15R. Hassad ▲ 90'
  4. 16B. Bernard
  5. 13K. Le Pironnec

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Istres
24 39 - 26 +13 45
2
Montpellier HSC II
24 47 - 28 +19 41
3
Olympique Marseille II
24 32 - 33 -1 37
4
Fos
24 36 - 28 +8 35
5
RCO Agde
24 43 - 36 +7 35
6
Gallia Lucciana
24 31 - 33 -2 34
7
USC Corte
24 31 - 35 -4 33
8
Stade Beaucairois
24 37 - 29 +8 32
9
Rousset-Ste Victoire
24 40 - 39 +1 31
10
Ardziv
24 29 - 41 -12 29
11
Cannet Rocheville
24 35 - 45 -10 27
12
Cagnes-Le Cros
24 32 - 42 -10 27
13
St Clément Montferrier
24 24 - 41 -17 13
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

24Trận đấu24
39Ghi được32
25Thủng lưới33
1.63Bàn thắng mỗi trận1.33
10Giữ sạch lưới4
9Trên 2.5 bàn11
23Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu