Le Puy Foot
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Bergerac Périgord FC

Le Puy Foot vs Bergerac Périgord FC

Tỷ số chung cuộc: Le Puy Foot 1-0 Bergerac Périgord FC tại National 2 - Group D, 9 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Le Puy Foot thắng 3, hòa 2, Bergerac Périgord FC thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group D · Group D · Vòng 24
Sân vận động
Stade Charles Massot, Espaly-Saint Marcel
Phong độ
WLWLD Le Puy Foot
LLWDW Bergerac Périgord FC
  1. HT0-0
  2. 57' B. Fourrier L. Capoue
  3. 66' A. Sahibeddine A. Tressens
  4. 69' A. Coulibaly L. Baal
  5. 71' L. Dumai K. Mingoua
  6. 76' A. Taipa M. NDiaye
  7. 80' H. Beltran H. MLaab
  8. 90'+3 M. N'Dao 1-0
  9. FT1-0

Đội hình

Le Puy Foot HLV: R. Vieira
  1. 16P. Michelizzi
  2. 12G. Amiot
  3. 11M. N'Diaye
  4. 5B. Guyot
  5. 19L. Dufau
  6. 23L. Baal ▼ 69'
  7. 17A. Keyoubi
  8. 6T. Bouriaud
  9. 10M. N'Dao
  10. 24L. Capoue ▼ 57'
  11. 27J. Meyer

Dự bị 5

  1. 18B. Fourrier ▲ 57'
  2. 14A. Coulibaly ▲ 69'
  3. 29A. Taipa ▲ 76'
  4. 21D. Brunetton
  5. 40C. Bariol
Bergerac Périgord FC HLV: E. Lannuzel
  1. 1P. Laborde-Turon
  2. 19K. Mingoua ▼ 71'
  3. 15A. Letiévant
  4. 3F. Colombo
  5. 21P. Maisonneuve
  6. 10H. M'Laab
  7. 6V. Elissalt
  8. 12C. Gyebohao
  9. 5S. Ducros
  10. 24R. Escarpit
  11. 11A. Tressens ▼ 66'

Dự bị 5

  1. 29A. Sahibeddine ▲ 66'
  2. 4L. Dumai ▲ 71'
  3. 22H. Beltran ▲ 80'
  4. 14S. Mohamed Bakir
  5. 30S. Mpeck Makendi

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Le Puy Foot
30 40 - 17 +23 61
2
Bergerac Périgord FC
30 38 - 16 +22 60
3
Bourges Foot 18
30 46 - 25 +21 56
4
ASF Andrézieux
30 43 - 30 +13 51
5
Angoulême CFC
30 33 - 25 +8 49
6
AS Béziers Hérault (bóng đá)
30 45 - 36 +9 47
7
Moulins-Yzeure Foot 03
30 33 - 28 +5 44
8
Canet Roussillon FC
30 35 - 36 -1 37
9
Les Herbiers VF
30 31 - 34 -3 37
10
Trélissac FC
30 27 - 34 -7 35
11
FC Nantes II
30 33 - 37 -4 34
12
Angers SCO II
30 27 - 32 -5 33
13
FC Chamalières
30 30 - 41 -11 32
14
Montpellier HSC II
30 33 - 44 -11 30
15
US Colomiers Football
30 30 - 46 -16 27
16
Mont-de-Marsan
30 24 - 67 -43 10
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu37
44Ghi được45
23Thủng lưới18
1.29Bàn thắng mỗi trận1.22
18Giữ sạch lưới22
10Trên 2.5 bàn11
25Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu