Bergerac Périgord FC
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Le Puy Foot

Bergerac Périgord FC vs Le Puy Foot

Tỷ số chung cuộc: Bergerac Périgord FC 1-0 Le Puy Foot tại National 2 - Group A, 17 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Bergerac Périgord FC thắng 2, hòa 2, Le Puy Foot thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group A · Group A · Vòng 30
Sân vận động
Stade de Campréal, Bergerac
Phong độ
LLWDW Bergerac Périgord FC
WLWLD Le Puy Foot
  1. 14' M. Bacha 1-0
  2. HT1-0
  3. 70' B. Diarra M. Lourdin
  4. 70' J. Lassabliere E. Maurin
  5. 79' A. Jallow M. Bacha
  6. 80' S. Abergel I. Bouleghcha
  7. 80' A. Darnaud M. Faty
  8. 84' S. Tormin K. Sylla
  9. 84' R. Vilela Vieira A. Diop
  10. 87' T. Sakho R. Xhemo
  11. FT1-0

Đội hình

Bergerac Périgord FC HLV: Y. Azahaf
  1. 40Ouparine Djoco
  2. 3T. N'Joh-Eboa
  3. 25M. Laurent
  4. 17M. Da Veiga
  5. 23M. Cissé
  6. 28L. Faucher
  7. 10A. Vallon
  8. 2G. Taty
  9. 24A. Diop ▼ 84'
  10. 21K. Sylla ▼ 84'
  11. 92M. Bacha ▼ 79'

Dự bị 5

  1. 11A. Jallow ▲ 79'
  2. 19S. Tormin ▲ 84'
  3. 27R. Vilela Vieira ▲ 84'
  4. 5S. Ducros
  5. 22A. Mouledous
Le Puy Foot HLV: S. Dief
  1. 16Y. Maronne
  2. 6A. Soualhia
  3. 17I. Bouleghcha ▼ 80'
  4. 19T. Ghalem
  5. 22R. Xhemo ▼ 87'
  6. 4P. Wade
  7. 2M. Lourdin ▼ 70'
  8. 29E. Maurin ▼ 70'
  9. 14M. Ben Fredj
  10. 27Y. Diebold
  11. 7M. Faty ▼ 80'

Dự bị 5

  1. 13B. Diarra ▲ 70'
  2. 20J. Lassabliere ▲ 70'
  3. 25S. Abergel ▲ 80'
  4. 28A. Darnaud ▲ 80'
  5. 21T. Sakho ▲ 87'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Le Puy Foot
30 48 - 17 +31 59
2
AS Cannes
30 57 - 30 +27 55
3
Sporting Club Toulon
30 44 - 35 +9 48
4
Grasse
30 40 - 29 +11 45
5
Hyères FC
30 34 - 25 +9 45
6
Angoulême CFC
30 28 - 28 0 43
7
AS Saint-Priest
30 32 - 33 -1 42
8
Fréjus St-Raphaël
30 33 - 36 -3 38
9
FC Istres
30 40 - 48 -8 38
10
Rumilly Vallières
30 35 - 35 0 37
11
ASF Andrézieux
30 36 - 29 +7 37
12
Marignane Gignac F.C.
30 29 - 43 -14 35
13
Bergerac Périgord FC
30 34 - 49 -15 34
14
Chasselay MDA
29 33 - 53 -20 32
15
Jura Sud Foot
30 28 - 36 -8 29
16
Anglet Genets
30 25 - 50 -25 20
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu35
34Ghi được59
49Thủng lưới21
1.13Bàn thắng mỗi trận1.69
7Giữ sạch lưới18
16Trên 2.5 bàn15
15Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu