Le Puy Foot
4 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Bergerac Périgord FC

Le Puy Foot vs Bergerac Périgord FC

Tỷ số chung cuộc: Le Puy Foot 4-0 Bergerac Périgord FC tại National 2 - Group A, 16 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Le Puy Foot thắng 3, hòa 2, Bergerac Périgord FC thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group A · Group A · Vòng 1
Sân vận động
Stade Charles Massot, Espaly-Saint Marcel
Phong độ
WLWLD Le Puy Foot
LLWDW Bergerac Périgord FC
  1. 20' M. Adélaïde 1-0
  2. 26' N. Pays 2-0
  3. HT2-0
  4. 63' M. Adélaïde 3-0
  5. 66' S. Tormin A. Diop
  6. 66' M. Adélaïde 4-0
  7. 71' B. Diarra E. Gonçalves
  8. 73' T. Sakho M. Adélaïde
  9. 73' D. Mayela H. Esmel
  10. 79' A. Mouledous K. Sylla
  11. 83' T. Ghalem N. Pays
  12. 83' E. Maurin I. Bouleghcha
  13. FT4-0

Đội hình

Le Puy Foot HLV: S. Dief
  1. 30Matis Carvalho
  2. 6A. Soualhia
  3. 5M. Zogba
  4. 17I. Bouleghcha ▼ 83'
  5. 22R. Xhemo
  6. 26H. Esmel ▼ 73'
  7. 4P. Wade
  8. 8E. Gonçalves ▼ 71'
  9. 9M. Adélaïde ▼ 73'
  10. 7M. Faty
  11. 10N. Pays ▼ 83'

Dự bị 5

  1. 13B. Diarra ▲ 71'
  2. 21T. Sakho ▲ 73'
  3. 23D. Mayela ▲ 73'
  4. 19T. Ghalem ▲ 83'
  5. 29E. Maurin ▲ 83'
Bergerac Périgord FC HLV: Y. Azahaf
  1. 30P. Laborde
  2. 5S. Ducros
  3. 6L. Buhanga
  4. 17M. Da Veiga
  5. 59D. Roszak
  6. 8R. Caumet
  7. 28L. Faucher
  8. 10A. Vallon
  9. 24A. Diop ▼ 66'
  10. 21K. Sylla ▼ 79'
  11. 27R. Vilela Vieira

Dự bị 5

  1. 33S. Tormin ▲ 66'
  2. 22A. Mouledous ▲ 79'
  3. 1G. Niccoletti
  4. 31N. Géraud
  5. 34V. Diabate

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Le Puy Foot
30 48 - 17 +31 59
2
AS Cannes
30 57 - 30 +27 55
3
Sporting Club Toulon
30 44 - 35 +9 48
4
Grasse
30 40 - 29 +11 45
5
Hyères FC
30 34 - 25 +9 45
6
Angoulême CFC
30 28 - 28 0 43
7
AS Saint-Priest
30 32 - 33 -1 42
8
Fréjus St-Raphaël
30 33 - 36 -3 38
9
FC Istres
30 40 - 48 -8 38
10
Rumilly Vallières
30 35 - 35 0 37
11
ASF Andrézieux
30 36 - 29 +7 37
12
Marignane Gignac F.C.
30 29 - 43 -14 35
13
Bergerac Périgord FC
30 34 - 49 -15 34
14
Chasselay MDA
29 33 - 53 -20 32
15
Jura Sud Foot
30 28 - 36 -8 29
16
Anglet Genets
30 25 - 50 -25 20
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu30
59Ghi được34
21Thủng lưới49
1.69Bàn thắng mỗi trận1.13
18Giữ sạch lưới7
15Trên 2.5 bàn16
32Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu